Banner top Banner top
Danh mục sản phẩm

Con Trượt Vuông PMI MSA45 ESSFC

Tình trạng: Còn hàng   |   Mã SKU: 26DG-00622-01 📋
3.586.000₫

Mã sản phẩm: MSA45 ESSFC

Chiều Cao H60 x Chiều Rộng W120 x Chiều Dài L137,7

Thương Hiệu: PMI

Sản xuất: Taiwan

Bảo Hành: 6 Tháng

  • Giao hàng toàn quốc
    Giao hàng toàn quốc
  • Tích điểm tất cả sản phẩm
    Tích điểm tất cả sản phẩm

VẬN CHUYỂN

Nhận Giao Hàng Toàn Quốc
Điều kiện
Giao hàng toàn quốc qua chuyển phát nhanh vietel hoặc qua các nhà xe đi các tỉnh

HÀNG HÓA

Cam Kết Giao Hàng Đúng Mô Tả
Điều kiện
Cam kết hàng đúng mô tả trên website 100%, miễn phí đổi trả nếu giao hàng không đúng quy cách

MÃ TÍCH ĐIỂM

Nhận 1000 Điểm Cho 1 Đơn Hàng
Điều kiện
Có tích điểm bán hàng cho khác hàng với 1000 điểm tương đương trị giá 5000 vnd/1 lần mua hàng - Sẽ thanh toán tích điểm cho khách hàng khi đủ 10 000 điểm

TƯ VẤN SẢN PHẨM

Miễn Phí Dịch Vụ Tư Vấn Sản Phẩm
Điều kiện
Với đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm sẽ giúp tư vấn sản phẩm một cách đúng nhất cho khách hàng.

Mô tả sản phẩm

Con Trượt PMI MSA45 ESSFC – Thông Số Kỹ Thuật Và Ứng Dụng

1. Tổng quan con trượt PMI MSA45 ESSFC

Con trượt PMI MSA45 ESSFC là block dẫn hướng tuyến tính thuộc dòng MSA của PMI, cỡ danh nghĩa 45, sử dụng cơ cấu bi tuần hoàn để chuyển động trên thanh ray tương thích. Sản phẩm được lựa chọn cho bàn máy, cụm dịch chuyển và thiết bị tự động hóa cần khả năng chịu tải và độ cứng vững.

Mặc dù thường được gọi chung là “con trượt vuông”, mã E thực tế là kiểu mặt bích, cho phép lắp liên kết từ phía trên hoặc phía dưới. Kiểu thân vuông tiêu chuẩn của PMI mang ký hiệu S.

2. Ý nghĩa mã sản phẩm MSA45 ESSFC

Mã sản phẩm được phân tách thành MSA – 45 – E – SS – FC.

Ký hiệu Ý nghĩa
MSA Dòng dẫn hướng tuyến tính tải nặng của PMI
45 Cỡ danh nghĩa của bộ dẫn hướng
E Con trượt mặt bích tiêu chuẩn, lắp từ phía trên hoặc phía dưới
SS Tùy chọn bảo vệ bụi của con trượt
FC Tải đặt trước nhẹ

Mã ESSFC chưa thể hiện cấp chính xác. Nếu sản phẩm có mã đầy đủ MSA45ESSFCN, hậu tố N mới xác nhận cấp chính xác tiêu chuẩn.

3. Thông số kỹ thuật con trượt PMI MSA45E

Bảng dưới đây là thông số tham khảo của kiểu cơ sở MSA45E. Kích thước cuối cùng cần được xác nhận theo bản vẽ đúng cấu hình phụ kiện và mã giao hàng.

Thông số Ký hiệu Giá trị
Chiều cao cụm ray và con trượt H 60 mm
Chiều rộng con trượt W 120 mm
Chiều dài tổng thể tham khảo L 137,7 mm
Khoảng cách tâm lỗ theo chiều ngang B 100 mm
Khoảng cách tâm lỗ theo chiều dọc C 80 mm
Quy cách ren theo bản vẽ S × ℓ M12 × 15
Chiều dài theo bản vẽ L₁ 102,5 mm
Tải động định mức C 83,8 kN
Tải tĩnh định mức C₀ 117,9 kN
Mômen tĩnh cho phép Mₚ, cấu hình đơn Mₚ 1,81 kN·m
Mômen tĩnh cho phép Mᵧ, cấu hình đơn Mᵧ 1,81 kN·m
Mômen tĩnh cho phép Mᵣ Mᵣ 2,57 kN·m
Khối lượng con trượt — 2,98 kg
Quy cách đầu bơm mỡ — G-PT 1/8

Lưu ý: H là chiều cao của cụm ray và con trượt, không phải chiều cao riêng của block. Tải trọng định mức phục vụ tính toán lựa chọn, không phải giới hạn tải vận hành trực tiếp của toàn bộ máy.

4. Thông số thanh ray tương ứng

Thông số Ký hiệu Giá trị tham khảo
Chiều rộng ray W₁ 45 mm
Chiều cao ray H₁ 38 mm
Bước lỗ lắp ray P 105 mm
Khoảng cách đầu ray tiêu chuẩn E 22,5 mm
Kích thước lỗ lắp ray D × h × d 20 × 17 × 14 mm
Khối lượng ray — 11,5 kg/m

Chiều dài ray và khoảng cách từ lỗ lắp đến hai đầu ray cần được xác nhận theo yêu cầu đặt hàng.

5. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động

Con trượt PMI MSA45E làm việc cùng thanh ray thông qua hệ thống bi tuần hoàn. Khi block dịch chuyển, các viên bi lăn trong vùng chịu tải, sau đó đi qua đường hồi bi để tiếp tục chu trình chuyển động.

Các bộ phận chính gồm:

  • Thân con trượt và mặt bích: Liên kết với bàn máy hoặc cụm cơ khí cần dịch chuyển.

  • Bi và rãnh lăn: Tiếp nhận, truyền tải giữa con trượt và thanh ray.

  • Bộ phận hồi bi: Dẫn bi tuần hoàn trong quá trình vận hành.

  • Bộ phận bảo vệ bụi: Hạn chế tạp chất xâm nhập vùng làm việc.

  • Đầu cấp chất bôi trơn: Phục vụ bảo dưỡng bộ dẫn hướng.

Vật liệu, độ cứng và xử lý bề mặt cụ thể cần được xác nhận theo tài liệu của đúng mã sản phẩm. Ký hiệu SS trong cấu hình này là tùy chọn bảo vệ bụi, không phải thông tin xác nhận vật liệu inox.

6. Đặc điểm nổi bật của PMI MSA45 ESSFC

6.1. Mặt bích linh hoạt hướng lắp

Thiết kế E cho phép liên kết từ phía trên hoặc phía dưới mặt bích, hỗ trợ bố trí trên những kết cấu có hướng tiếp cận bulông khác nhau.

6.2. Khả năng chịu tải theo thông số định mức

MSA45E có tải động định mức tham khảo 83,8 kN và tải tĩnh định mức 117,9 kN. Khi lựa chọn, cần tính thêm hướng tải, mômen, gia tốc, tải va đập và tuổi thọ yêu cầu.

6.3. Kết cấu phục vụ cơ cấu cần độ cứng vững

Dòng MSA phù hợp để xem xét cho các cơ cấu chịu tải và cần chuyển động ổn định. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào bề mặt lắp đặt, độ căn chỉnh, cơ cấu truyền động và chế độ bôi trơn.

6.4. Tải đặt trước nhẹ FC

Cấu hình FC thể hiện tải đặt trước nhẹ. Khi thay thế block, cần đối chiếu cấu hình ban đầu vì tải đặt trước ảnh hưởng đến lực cản chuyển động và đặc tính làm việc của bộ dẫn hướng.

6.5. Tùy chọn bảo vệ bụi SS

Tùy chọn SS hỗ trợ bảo vệ vùng làm việc của con trượt. Trong môi trường có phoi, bụi mài hoặc dung dịch làm mát, cần xác nhận cấu hình phớt và bố trí che chắn phù hợp.

7. Phân biệt PMI MSA45E và MSA45S

Tiêu chí PMI MSA45E PMI MSA45S
Kiểu thân Mặt bích tiêu chuẩn Vuông tiêu chuẩn
Hướng lắp liên kết Từ trên hoặc dưới Từ trên
Chiều rộng tham khảo 120 mm 86 mm
Chiều cao cụm H 60 mm 70 mm
Chiều dài tham khảo 137,7 mm 137,7 mm
Khoảng cách tâm lỗ ngang B 100 mm 60 mm
Khoảng cách tâm lỗ dọc C 80 mm 60 mm
Tải động định mức 83,8 kN 83,8 kN
Tải tĩnh định mức 117,9 kN 117,9 kN

MSA45E và MSA45S có chiều cao cụm, chiều rộng và vị trí lỗ lắp khác nhau. Cần kiểm tra bản vẽ trước khi thay thế, dù cùng cỡ danh nghĩa và cùng giá trị tải trọng định mức.

8. Ứng dụng tham khảo

Con trượt PMI MSA45 ESSFC có thể được xem xét cho:

  • Bàn máy CNC và các trục dẫn hướng tuyến tính.

  • Bàn trượt công nghiệp sử dụng liên kết mặt bích.

  • Cơ cấu dịch chuyển đồ gá, khuôn hoặc chi tiết.

  • Hệ thống cấp phôi và thiết bị lắp ráp tự động.

  • Máy chuyên dụng cần thay thế đúng cấu hình PMI MSA45E.

Khả năng phù hợp cần được xác định bằng tính toán tải, mômen, tốc độ, hành trình và điều kiện môi trường.

9. Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt

Trước khi đặt mua, cần xác nhận mã đầy đủ, cấp chính xác, cấu hình bảo vệ bụi, tải đặt trước và loại ray tương thích.

Bề mặt lắp cần sạch, phẳng và được căn chỉnh theo yêu cầu thiết kế. Với hệ thống nhiều ray hoặc nhiều block, cần kiểm tra độ song song, khoảng cách bố trí và vị trí trọng tâm tải.

Khi lắp từ phía trên hoặc phía dưới mặt bích, phải sử dụng quy cách bulông và chiều dài liên kết phù hợp với bản vẽ. Chiều dài tổng thể của block cần được kiểm tra theo phụ kiện thực tế.

10. Bôi trơn và bảo dưỡng

Chất bôi trơn và chu kỳ bổ sung cần được lựa chọn theo tải trọng, tốc độ, hành trình và môi trường vận hành.

Nên kiểm tra định kỳ tình trạng phớt, bề mặt ray, lượng chất bôi trơn và lực cản chuyển động. Khi xuất hiện tiếng động, rung hoặc chuyển động bất thường, cần kiểm tra nguyên nhân trước khi tiếp tục sử dụng.

11. Câu hỏi thường gặp

11.1. Con trượt PMI MSA45 ESSFC là thân vuông hay mặt bích?

Mã E là kiểu mặt bích, cho phép lắp từ phía trên hoặc phía dưới. Kiểu thân vuông tiêu chuẩn của dòng MSA mang ký hiệu S.

11.2. Kích thước cơ bản của MSA45E là bao nhiêu?

Thông số tham khảo gồm chiều rộng 120 mm, chiều dài 137,7 mm và chiều cao cụm ray với con trượt 60 mm.

11.3. Tải trọng định mức của MSA45E là bao nhiêu?

Tải động định mức tham khảo là 83,8 kN, tải tĩnh định mức là 117,9 kN. Tải vận hành phù hợp cần được tính riêng theo kết cấu máy.

11.4. Mã ESSFC có xác nhận cấp chính xác N không?

Chưa. Chuỗi ESSFC thể hiện kiểu E, bảo vệ bụi SS và tải đặt trước FC. Cần kiểm tra hậu tố hoặc hồ sơ sản phẩm để xác nhận cấp chính xác.

Khách hàng nhận xét

logo Sao Việt LTD

Sản phẩm đã xem

logo Sao Việt LTD