ĐẶC ĐIỂM CON TRƯỢT PMI MSA15, MSA20, MSA25, MSA30, MSA35, MSA40, MSA45, MSA55, MSA65 LSSSFCN

Thanh trượt PMI, con trượt PMI được thiết kế có độ cứng cao và khả năng chịu tải cao, có khả năng load tải trọng theo bốn hướng (lên/ xuống/ phải/ trái) và khả năng tự điều chỉnh để giảm rung động do lỗi gá đặt. Ngoài ra thanh trượt PMI, con trượt PMI-MSA còn có ưu điểm:
Có tuổi thọ cao, Có tốc độ cao
Có độ chính xác cao, Chuyển động thẳng mượt, ma sát thấp, tiếng ồn thấp
Dễ dàng lắp đặt và tháo dỡ mà vẫn có thể sử dụng lần sau
Có thể dễ dàng bơm dầu vào con trượt để đảm bảo hệ thống con trượt thanh trượt hoạt động mượt mà, dài lâu. Việc bơm dầu vào hệ thống cơ khí của máy rất quan trọng. Mỗi con trượt PMI có một vú bơm dầu kèm theo và có thể bơm dầu vào hệ thống cơ khí thông qua vú bơm dầu lắp trên con trượt.


BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Con Trượt PMI MSA20LSSSFCN – Thông Số Kỹ Thuật Và Ứng Dụng
1. Tổng quan con trượt PMI MSA20LSSSFCN
Con trượt PMI MSA20LSSSFCN là block dẫn hướng tuyến tính thuộc dòng MSA của PMI, cỡ danh nghĩa 20, thiết kế thân vuông dài LS. Sản phẩm kết hợp với thanh ray tương thích để dẫn hướng chuyển động thẳng cho bàn máy, cụm trượt và thiết bị tự động hóa.
Theo quy tắc mã sản phẩm PMI, cấu hình này sử dụng tùy chọn bảo vệ bụi SS, tải đặt trước nhẹ FC và cấp chính xác tiêu chuẩn N. Kiểu LS thuộc nhóm con trượt tải siêu nặng trong dòng MSA.
2. Ý nghĩa mã sản phẩm MSA20LSSSFCN
Mã sản phẩm được phân tách thành MSA – 20 – LS – SS – FC – N.
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| MSA | Dòng dẫn hướng tuyến tính tải nặng của PMI |
| 20 | Cỡ danh nghĩa của bộ dẫn hướng |
| LS | Con trượt thân vuông dài, thuộc nhóm tải siêu nặng |
| SS | Tùy chọn bảo vệ bụi của con trượt |
| FC | Tải đặt trước nhẹ |
| N | Cấp chính xác tiêu chuẩn |
Khi mua mới hoặc thay thế, cần đối chiếu đầy đủ mã để lựa chọn đúng kiểu thân, cấu hình bảo vệ bụi, tải đặt trước và cấp chính xác.
3. Thông số kỹ thuật con trượt PMI MSA20LS
Các giá trị dưới đây được lấy từ hàng MSA20LS trong bảng thông số gốc được cung cấp. Đây là thông số tham khảo của kiểu cơ sở MSA20LS; cần xác nhận bản vẽ đúng cấu hình MSA20LSSSFCN trước khi đặt hàng.
| Thông số | Ký hiệu | Giá trị |
|---|---|---|
| Chiều cao cụm ray và con trượt | H | 30 mm |
| Chiều rộng con trượt | W | 44 mm |
| Chiều dài tổng thể con trượt | L | 88,8 mm |
| Kích thước theo bản vẽ | W₂ | 12 mm |
| Kích thước theo bản vẽ | H₂ | 5 mm |
| Khoảng cách tâm lỗ theo chiều ngang | B | 32 mm |
| Khoảng cách tâm lỗ theo chiều dọc | C | 50 mm |
| Quy cách ren lắp đặt | S × ℓ | M5 × 6 |
| Chiều dài theo bản vẽ | L₁ | 67,2 mm |
| Kích thước theo bản vẽ | T | 8 mm |
| Kích thước theo bản vẽ | N | 5 mm |
| Kích thước theo bản vẽ | G | 12 mm |
| Kích thước theo bản vẽ | K | 5,8 mm |
| Kích thước theo bản vẽ | d₁ | 3,3 mm |
| Quy cách đầu bơm mỡ | — | G-M6 |
| Tải động định mức | C | 23,3 kN |
| Tải tĩnh định mức | C₀ | 39,3 kN |
| Mômen tĩnh cho phép Mₚ, cấu hình đơn | Mₚ | 0,39 kN·m |
| Mômen tĩnh cho phép Mᵧ, cấu hình đơn | Mᵧ | 0,39 kN·m |
| Mômen tĩnh cho phép Mᵣ | Mᵣ | 0,38 kN·m |
| Khối lượng con trượt | — | 0,39 kg |
Lưu ý: H là chiều cao của cụm ray và con trượt theo bản vẽ, không phải chiều cao riêng của block. Tải trọng định mức dùng để tính toán lựa chọn, không phải giới hạn tải làm việc trực tiếp của toàn bộ máy.
4. Thông số thanh ray tương ứng
Theo bảng kỹ thuật được cung cấp, thanh ray của bộ dẫn hướng cỡ 20 có các thông số tham khảo sau:
| Thông số | Ký hiệu | Giá trị |
|---|---|---|
| Chiều rộng ray | W₁ | 20 mm |
| Chiều cao ray | H₁ | 18 mm |
| Bước lỗ lắp ray | P | 60 mm |
| Khoảng cách đầu ray tiêu chuẩn | E | 20 mm |
| Kích thước lỗ lắp ray | D × h × d | 9,5 × 8,5 × 6 mm |
| Khối lượng ray | — | 2,4 kg/m |
Chiều dài ray và khoảng cách từ lỗ lắp đến hai đầu ray cần được xác nhận theo bản vẽ đặt hàng.
5. Đặc điểm nổi bật của PMI MSA20LSSSFCN
5.1. Thiết kế thân vuông dài LS
Kiểu thân LS phù hợp để xem xét cho những cơ cấu cần khả năng chịu tải và mômen lớn hơn phiên bản thân tiêu chuẩn cùng cỡ. Khi lựa chọn, cần kiểm tra chiều dài block, vị trí lỗ lắp và không gian chuyển động.
5.2. Đặc tính chịu tải và độ cứng cao
PMI giới thiệu dòng MSA với các đặc tính chịu tải nặng, độ cứng cao, chuyển động êm và khả năng tự lựa. Hiệu quả vận hành thực tế phụ thuộc vào chất lượng bề mặt lắp, độ căn chỉnh và chế độ bôi trơn.
5.3. Tải đặt trước nhẹ FC
Ký hiệu FC thể hiện cấu hình tải đặt trước nhẹ. Khi thay thế con trượt, cần đối chiếu yêu cầu thiết kế ban đầu vì tải đặt trước ảnh hưởng đến lực cản chuyển động và đặc tính làm việc của bộ dẫn hướng.
5.4. Tùy chọn bảo vệ bụi SS
SS là mã tùy chọn bảo vệ bụi trong cấu trúc mã sản phẩm. Với môi trường có phoi, bụi mài hoặc dung dịch làm mát, cần xác nhận phụ kiện bảo vệ đi kèm và bố trí che chắn phù hợp.
5.5. Cấp chính xác tiêu chuẩn N
Mã N thể hiện cấp chính xác tiêu chuẩn trong hệ thống ký hiệu PMI. Việc lựa chọn cấp chính xác cần dựa trên yêu cầu chuyển động của máy và cấu hình ray tương thích.
6. Ứng dụng tham khảo
Con trượt PMI MSA20LSSSFCN có thể được xem xét cho:
-
Bàn trượt và các trục chuyển động của máy CNC.
-
Cơ cấu cấp phôi, dịch chuyển đồ gá và cụm định vị.
-
Thiết bị lắp ráp và dây chuyền tự động hóa.
-
Máy đóng gói và máy chuyên dụng.
-
Hệ thống cần thay thế đúng cấu hình con trượt PMI MSA20LS.
Khả năng phù hợp cần được xác định bằng tính toán tải trọng, mômen, tốc độ, hành trình và tuổi thọ yêu cầu.
7. So sánh PMI MSA20LS và MSA20S
Theo bảng thông số được cung cấp:
| Tiêu chí | PMI MSA20S | PMI MSA20LS |
|---|---|---|
| Chiều rộng con trượt | 44 mm | 44 mm |
| Chiều cao cụm ray và con trượt | 30 mm | 30 mm |
| Chiều dài tổng thể | 72,9 mm | 88,8 mm |
| Khoảng cách tâm lỗ dọc C | 36 mm | 50 mm |
| Tải động định mức | 19,2 kN | 23,3 kN |
| Tải tĩnh định mức | 29,5 kN | 39,3 kN |
| Khối lượng con trượt | 0,30 kg | 0,39 kg |
Phiên bản MSA20LS có thân dài hơn và tải trọng định mức cao hơn. Khoảng cách tâm lỗ dọc cũng khác nhau, vì vậy cần kiểm tra bản vẽ trước khi thay thế giữa hai phiên bản.
8. Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt
Trước khi đặt mua, cần kiểm tra đầy đủ mã MSA20LSSSFCN, kích thước lắp đặt, loại ray, tải đặt trước và cấp chính xác. Không nên kết luận hai con trượt có thể thay trực tiếp chỉ vì cùng cỡ danh nghĩa 20.
Chiều dài tổng thể có thể thay đổi theo phụ kiện bảo vệ bụi. Bản vẽ của đúng cấu hình giao hàng là căn cứ để xác nhận kích thước cuối cùng.
Bề mặt lắp cần sạch, phẳng và được căn chỉnh theo yêu cầu thiết kế. Với hệ thống nhiều ray hoặc nhiều block, cần kiểm tra độ song song và khoảng cách bố trí trước khi vận hành.
9. Bôi trơn và bảo dưỡng
Bộ dẫn hướng cần được bôi trơn phù hợp với tốc độ, tải trọng và môi trường làm việc. PMI có các phương án bôi trơn bằng dầu hoặc mỡ cho hệ thống dẫn hướng tuyến tính.
Trong quá trình sử dụng, nên kiểm tra định kỳ tình trạng phớt, bề mặt ray, lượng chất bôi trơn và lực cản chuyển động. Nếu xuất hiện tiếng động, rung hoặc chuyển động bất thường, cần kiểm tra nguyên nhân trước khi tiếp tục vận hành.
10. Câu hỏi thường gặp
10.1. Con trượt PMI MSA20LSSSFCN là loại gì?
Đây là con trượt tuyến tính PMI dòng MSA, cỡ danh nghĩa 20, thân vuông dài LS, tùy chọn bảo vệ bụi SS, tải đặt trước nhẹ FC và cấp chính xác N.
10.2. Con trượt PMI MSA20LS có kích thước bao nhiêu?
Theo bảng tham khảo, con trượt rộng 44 mm, dài 88,8 mm và có chiều cao cụm khi lắp cùng ray là 30 mm. Cần đối chiếu bản vẽ đúng mã trước khi chốt kích thước.
10.3. Tải trọng định mức của MSA20LS là bao nhiêu?
Bảng được cung cấp ghi tải động định mức 23,3 kN và tải tĩnh định mức 39,3 kN. Tải vận hành phù hợp cần được tính riêng theo kết cấu và chế độ làm việc của máy.
10.4. Ray tương ứng có kích thước bao nhiêu?
Theo bảng tham khảo, ray có chiều rộng W₁ là 20 mm, chiều cao H₁ là 18 mm và bước lỗ lắp P là 60 mm.