ĐẶC ĐIỂM CON TRƯỢT PMI MSA15, MSA20, MSA25, MSA30, MSA35, MSA40, MSA45, MSA55, MSA65 LSSSFCN

Thanh trượt PMI, con trượt PMI được thiết kế có độ cứng cao và khả năng chịu tải cao, có khả năng load tải trọng theo bốn hướng (lên/ xuống/ phải/ trái) và khả năng tự điều chỉnh để giảm rung động do lỗi gá đặt. Ngoài ra thanh trượt PMI, con trượt PMI-MSA còn có ưu điểm:
Có tuổi thọ cao, Có tốc độ cao
Có độ chính xác cao, Chuyển động thẳng mượt, ma sát thấp, tiếng ồn thấp
Dễ dàng lắp đặt và tháo dỡ mà vẫn có thể sử dụng lần sau
Có thể dễ dàng bơm dầu vào con trượt để đảm bảo hệ thống con trượt thanh trượt hoạt động mượt mà, dài lâu. Việc bơm dầu vào hệ thống cơ khí của máy rất quan trọng. Mỗi con trượt PMI có một vú bơm dầu kèm theo và có thể bơm dầu vào hệ thống cơ khí thông qua vú bơm dầu lắp trên con trượt.


BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Con Trượt PMI MSA30LSSSFCN – Thông Số Kỹ Thuật Và Ứng Dụng
1. Tổng quan con trượt PMI MSA30LSSSFCN
Con trượt PMI MSA30LSSSFCN là block dẫn hướng tuyến tính thuộc dòng MSA của PMI, cỡ danh nghĩa 30, thiết kế thân vuông dài LS. Sản phẩm kết hợp với thanh ray tương thích để dẫn hướng chuyển động thẳng cho bàn máy, cụm trượt và hệ thống tự động hóa.
Theo quy tắc mã sản phẩm của PMI, cấu hình MSA30LSSSFCN sử dụng tùy chọn bảo vệ bụi SS, tải đặt trước nhẹ FC và cấp chính xác tiêu chuẩn N. Kiểu LS thuộc nhóm con trượt tải siêu nặng trong dòng MSA.
2. Ý nghĩa mã sản phẩm MSA30LSSSFCN
Mã sản phẩm được phân tách thành MSA – 30 – LS – SS – FC – N.
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| MSA | Dòng dẫn hướng tuyến tính tải nặng của PMI |
| 30 | Cỡ danh nghĩa của bộ dẫn hướng |
| LS | Con trượt thân vuông dài, thuộc nhóm tải siêu nặng |
| SS | Tùy chọn bảo vệ bụi của con trượt |
| FC | Tải đặt trước nhẹ |
| N | Cấp chính xác tiêu chuẩn |
Cần đối chiếu đầy đủ mã khi mua mới hoặc thay thế để lựa chọn đúng kiểu thân, cấu hình bảo vệ bụi, tải đặt trước và cấp chính xác.
3. Thông số kỹ thuật con trượt PMI MSA30LS
Các giá trị dưới đây được lấy từ hàng MSA30LS trong bảng thông số gốc được cung cấp. Đây là thông số tham khảo của kiểu cơ sở MSA30LS; cần xác nhận bản vẽ đúng cấu hình MSA30LSSSFCN trước khi đặt hàng.
| Thông số | Ký hiệu | Giá trị |
|---|---|---|
| Chiều cao cụm ray và con trượt | H | 45 mm |
| Chiều rộng con trượt | W | 60 mm |
| Chiều dài tổng thể con trượt | L | 119,2 mm |
| Kích thước theo bản vẽ | W₂ | 16 mm |
| Kích thước theo bản vẽ | H₂ | 8 mm |
| Khoảng cách tâm lỗ theo chiều ngang | B | 40 mm |
| Khoảng cách tâm lỗ theo chiều dọc | C | 60 mm |
| Quy cách ren lắp đặt | S × ℓ | M8 × 10 |
| Chiều dài theo bản vẽ | L₁ | 93,6 mm |
| Kích thước theo bản vẽ | T | 11,7 mm |
| Kích thước theo bản vẽ | N | 10 mm |
| Kích thước theo bản vẽ | G | 12 mm |
| Kích thước theo bản vẽ | K | 6,5 mm |
| Kích thước theo bản vẽ | d₁ | 3,3 mm |
| Quy cách đầu bơm mỡ | — | G-M6 |
| Tải động định mức | C | 47,9 kN |
| Tải tĩnh định mức | C₀ | 77,0 kN |
| Mômen tĩnh cho phép Mₚ, cấu hình đơn | Mₚ | 1,07 kN·m |
| Mômen tĩnh cho phép Mᵧ, cấu hình đơn | Mᵧ | 1,07 kN·m |
| Mômen tĩnh cho phép Mᵣ | Mᵣ | 1,05 kN·m |
| Khối lượng con trượt | — | 1,12 kg |
Lưu ý: Chiều cao H là chiều cao của cụm ray và con trượt theo bản vẽ. Tải trọng định mức phục vụ tính toán lựa chọn, không phải giới hạn tải vận hành trực tiếp của toàn bộ máy.
4. Thông số thanh ray tương ứng
Theo bảng kỹ thuật được cung cấp, thanh ray của bộ dẫn hướng cỡ 30 có các thông số tham khảo sau:
| Thông số | Ký hiệu | Giá trị |
|---|---|---|
| Chiều rộng ray | W₁ | 28 mm |
| Chiều cao ray | H₁ | 26 mm |
| Bước lỗ lắp ray | P | 80 mm |
| Khoảng cách đầu ray tiêu chuẩn | E | 20 mm |
| Kích thước lỗ lắp ray | D × h × d | 14 × 12 × 9 mm |
| Khối lượng ray | — | 4,8 kg/m |
Cỡ danh nghĩa 30 không đồng nghĩa với chiều rộng ray thực tế bằng 30 mm. Chiều dài ray và khoảng cách lỗ tại hai đầu cần được xác nhận theo bản vẽ đặt hàng.
5. Đặc điểm nổi bật của PMI MSA30LSSSFCN
5.1. Thiết kế thân vuông dài LS
Thiết kế LS phù hợp để xem xét cho những cơ cấu cần khả năng chịu tải và mômen lớn hơn phiên bản thân tiêu chuẩn cùng cỡ. Khi lựa chọn, cần kiểm tra chiều dài block, khoảng cách tâm lỗ và không gian lắp đặt.
5.2. Đặc tính chịu tải và độ cứng cao
PMI giới thiệu dòng MSA với các đặc tính chịu tải nặng, độ cứng cao, chuyển động êm và khả năng tự lựa. Hiệu quả vận hành thực tế phụ thuộc vào chất lượng bề mặt lắp, độ căn chỉnh và chế độ bôi trơn.
5.3. Tải đặt trước nhẹ FC
Ký hiệu FC thể hiện cấu hình tải đặt trước nhẹ. Khi thay thế con trượt, cần đối chiếu yêu cầu thiết kế ban đầu vì tải đặt trước ảnh hưởng đến lực cản chuyển động và đặc tính làm việc của bộ dẫn hướng.
5.4. Tùy chọn bảo vệ bụi SS
SS là mã tùy chọn bảo vệ bụi trong cấu trúc mã con trượt PMI. Với môi trường có phoi, bụi mài hoặc dung dịch làm mát, cần xác nhận phụ kiện bảo vệ đi kèm và bố trí che chắn phù hợp.
5.5. Cấp chính xác tiêu chuẩn N
Mã N thể hiện cấp chính xác tiêu chuẩn. Việc lựa chọn cấp chính xác cần dựa trên yêu cầu của máy và cấu hình ray tương thích, thay vì chỉ dựa vào kích thước block.
6. Ứng dụng tham khảo
Con trượt PMI MSA30LSSSFCN có thể được xem xét cho các cơ cấu:
-
Bàn máy CNC và cụm trục chuyển động tuyến tính.
-
Bàn trượt công nghiệp và cơ cấu dịch chuyển đồ gá.
-
Hệ thống cấp phôi, lắp ráp và vận chuyển tự động.
-
Máy đóng gói và thiết bị chuyên dụng.
-
Hệ thống cần thay thế đúng cấu hình con trượt PMI MSA30LS.
Khả năng phù hợp cần được xác định bằng tính toán tải trọng, mômen, tốc độ, hành trình và tuổi thọ yêu cầu.
7. So sánh PMI MSA30LS và MSA30S
Theo bảng thông số được cung cấp:
| Tiêu chí | PMI MSA30S | PMI MSA30LS |
|---|---|---|
| Chiều rộng con trượt | 60 mm | 60 mm |
| Chiều cao cụm ray và con trượt | 45 mm | 45 mm |
| Chiều dài tổng thể | 97 mm | 119,2 mm |
| Khoảng cách tâm lỗ dọc C | 40 mm | 60 mm |
| Tải động định mức | 39,2 kN | 47,9 kN |
| Tải tĩnh định mức | 57,8 kN | 77,0 kN |
| Khối lượng con trượt | 0,86 kg | 1,12 kg |
Phiên bản MSA30LS có thân dài hơn và tải trọng định mức cao hơn. Khoảng cách tâm lỗ dọc cũng khác nhau, vì vậy cần kiểm tra bản vẽ trước khi thay thế giữa hai phiên bản.
8. Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt
Trước khi đặt mua, cần kiểm tra đầy đủ mã MSA30LSSSFCN, kích thước lắp đặt, loại ray, tải đặt trước và cấp chính xác. Không nên kết luận hai con trượt có thể thay trực tiếp chỉ vì cùng cỡ danh nghĩa 30.
Chiều dài tổng thể có thể thay đổi theo phụ kiện bảo vệ bụi. Bản vẽ của đúng cấu hình giao hàng là căn cứ để xác nhận kích thước cuối cùng.
Bề mặt lắp đặt cần sạch, phẳng và được căn chỉnh theo yêu cầu thiết kế. Với hệ thống sử dụng nhiều ray hoặc nhiều block, cần kiểm tra độ song song và khoảng cách bố trí trước khi vận hành.
9. Bôi trơn và bảo dưỡng
Bộ dẫn hướng cần được bôi trơn phù hợp với tốc độ, tải trọng và môi trường làm việc. PMI có các phương án bôi trơn bằng dầu hoặc mỡ cho hệ thống dẫn hướng tuyến tính.
Trong quá trình sử dụng, nên kiểm tra định kỳ tình trạng phớt, bề mặt ray, lượng chất bôi trơn và lực cản chuyển động. Khi xuất hiện tiếng động hoặc rung bất thường, cần kiểm tra nguyên nhân trước khi tiếp tục vận hành.
10. Câu hỏi thường gặp
10.1. Con trượt PMI MSA30LSSSFCN là loại gì?
Đây là con trượt tuyến tính PMI dòng MSA, cỡ danh nghĩa 30, thân vuông dài LS, tùy chọn bảo vệ bụi SS, tải đặt trước nhẹ FC và cấp chính xác N.
10.2. Con trượt PMI MSA30LS có kích thước bao nhiêu?
Theo bảng tham khảo, con trượt rộng 60 mm, dài 119,2 mm và có chiều cao cụm khi lắp cùng ray là 45 mm. Cần đối chiếu bản vẽ đúng mã trước khi chốt kích thước.
10.3. Tải trọng định mức của MSA30LS là bao nhiêu?
Bảng được cung cấp ghi tải động định mức 47,9 kN và tải tĩnh định mức 77,0 kN. Tải vận hành phù hợp cần được tính riêng theo kết cấu và chế độ làm việc của máy.
10.4. Ray tương ứng có chiều rộng bao nhiêu?
Theo bảng tham khảo, ray có chiều rộng W₁ là 28 mm, chiều cao H₁ là 26 mm và bước lỗ lắp P là 80 mm.