Banner top Banner top
Danh mục sản phẩm

Con Trượt Vuông PMI MSB35TSSFCN

Tình trạng: Còn hàng   |   Mã SKU: 26DG-00633-01 📋
2.025.000₫

Mã sản phẩm:  MSB35TSSFCN

Chiều Cao H48 x Chiều Rộng W70 x Chiều Dài L78

Thương Hiệu: PMI

Sản xuất: Taiwan

Bảo Hành: 6 Tháng

  • Giao hàng toàn quốc
    Giao hàng toàn quốc
  • Tích điểm tất cả sản phẩm
    Tích điểm tất cả sản phẩm

VẬN CHUYỂN

Nhận Giao Hàng Toàn Quốc
Điều kiện
Giao hàng toàn quốc qua chuyển phát nhanh vietel hoặc qua các nhà xe đi các tỉnh

HÀNG HÓA

Cam Kết Giao Hàng Đúng Mô Tả
Điều kiện
Cam kết hàng đúng mô tả trên website 100%, miễn phí đổi trả nếu giao hàng không đúng quy cách

MÃ TÍCH ĐIỂM

Nhận 1000 Điểm Cho 1 Đơn Hàng
Điều kiện
Có tích điểm bán hàng cho khác hàng với 1000 điểm tương đương trị giá 5000 vnd/1 lần mua hàng - Sẽ thanh toán tích điểm cho khách hàng khi đủ 10 000 điểm

TƯ VẤN SẢN PHẨM

Miễn Phí Dịch Vụ Tư Vấn Sản Phẩm
Điều kiện
Với đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm sẽ giúp tư vấn sản phẩm một cách đúng nhất cho khách hàng.

Mô tả sản phẩm

Con Trượt Vuông PMI MSB35TSSFCN – Thông Số Kỹ Thuật Và Ứng Dụng

1. Tổng quan con trượt PMI MSB35TSSFCN

Con trượt vuông PMI MSB35TSSFCN là sản phẩm dẫn hướng tuyến tính thuộc dòng MSB của PMI, được mô tả theo kiểu thân vuông ngắn TS, cỡ danh nghĩa 35. Con trượt kết hợp với thanh ray tương thích để dẫn hướng chuyển động thẳng cho bàn trượt, cụm định vị và thiết bị tự động hóa.

Kiểu MSB35TS có chiều dài ngắn hơn MSB35S và MSB35LS, phù hợp để xem xét khi thiết kế cần tiết kiệm không gian theo chiều chuyển động. Việc lựa chọn cần dựa trên tải trọng, mômen và tuổi thọ yêu cầu.

2. Nhận diện mã sản phẩm

Thành phần Ý nghĩa
MSB Dòng dẫn hướng tuyến tính có kết cấu lắp đặt gọn của PMI
35 Cỡ danh nghĩa của bộ dẫn hướng
TS Con trượt thân vuông ngắn, thuộc nhóm tải trung bình
FC Tải đặt trước nhẹ
N Cấp chính xác tiêu chuẩn

Lưu ý về mã đặt hàng: Chuỗi MSB35TSSFCN cần được đối chiếu với tem và hồ sơ sản phẩm để xác nhận cấu hình bảo vệ bụi. Không nên tự diễn giải chữ S còn lại sau TS thành tùy chọn SS. Nếu sử dụng tùy chọn phớt SS, cấu trúc viết liền theo dạng MSB – 35 – TS – SS – FC – N sẽ là MSB35TSSSFCN.

3. Thông số kỹ thuật tham khảo MSB35TS

Bảng dưới đây áp dụng cho kiểu cơ sở MSB35TS. Cần xác nhận bản vẽ đúng cấu hình giao hàng trước khi thiết kế hoặc đặt mua.

Thông số Ký hiệu Giá trị
Chiều cao cụm ray và con trượt H 48 mm
Chiều rộng con trượt W 70 mm
Chiều dài tổng thể tham khảo L 78 mm
Khoảng cách tâm lỗ ngang B 50 mm
Khoảng cách tâm lỗ dọc C Không quy định trong bảng
Quy cách ren lắp đặt S × ℓ M8 × 12
Chiều dài theo bản vẽ L₁ 46 mm
Quy cách đầu bơm mỡ — G-M6
Tải động định mức C 35,7 kN
Tải tĩnh định mức C₀ 44,0 kN
Mômen tĩnh cho phép Mₚ, một con trượt Mₚ 0,34 kN·m
Mômen tĩnh cho phép Mᵧ, một con trượt Mᵧ 0,34 kN·m
Mômen tĩnh cho phép Mᵣ Mᵣ 0,75 kN·m
Khối lượng con trượt — 0,81 kg

Chiều cao H là chiều cao cụm ray và con trượt, không phải chiều cao riêng của block. Tải trọng định mức phục vụ tính toán lựa chọn, không phải giới hạn tải làm việc trực tiếp của toàn bộ máy.

4. Thông số thanh ray tương ứng

Thông số Ký hiệu Giá trị tham khảo
Chiều rộng ray W₁ 34 mm
Chiều cao ray H₁ 27,5 mm
Bước lỗ lắp ray P 80 mm
Khoảng cách đầu ray tiêu chuẩn E 20 mm
Kích thước lỗ lắp ray D × h × d 14 × 12 × 9 mm
Khối lượng ray — 6,2 kg/m

Cỡ danh nghĩa 35 không đồng nghĩa với chiều rộng ray thực tế bằng 35 mm. Chiều dài ray và khoảng cách lỗ ở hai đầu cần được xác nhận theo bản vẽ đặt hàng.

5. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động

Con trượt sử dụng cơ cấu bi tuần hoàn. Khi block dịch chuyển trên ray, các viên bi lăn trong vùng chịu tải rồi đi qua đường hồi bi để tiếp tục chu trình chuyển động.

Các bộ phận chính gồm:

  • Thân con trượt: Liên kết với bàn trượt hoặc cụm cơ khí cần dịch chuyển.

  • Bi và rãnh lăn: Tiếp nhận, truyền tải giữa block và thanh ray.

  • Bộ phận hồi bi: Dẫn bi tuần hoàn trong quá trình vận hành.

  • Bộ phận bảo vệ bụi: Được xác nhận theo cấu hình đặt hàng.

  • Đầu cấp chất bôi trơn: Phục vụ bảo dưỡng bộ dẫn hướng.

Vật liệu, độ cứng và xử lý bề mặt cụ thể cần được xác nhận theo tài liệu của đúng mã giao hàng. Không nên mặc định sản phẩm là phiên bản inox hoặc có lớp phủ chống ăn mòn.

6. Đặc điểm nổi bật của con trượt PMI MSB35TS

6.1. Thân vuông ngắn, tiết kiệm không gian

Chiều dài tham khảo 78 mm giúp giảm không gian bố trí theo chiều chuyển động. Thiết kế này hữu ích khi khoảng cách lắp đặt bị giới hạn và tải trọng thực tế nằm trong phạm vi tính toán phù hợp.

6.2. Kết cấu gọn và khối lượng thấp

Con trượt rộng 70 mm, có khối lượng tham khảo 0,81 kg. Đây là các thông số cần cân nhắc khi thiết kế cụm chuyển động và tính khối lượng mà cơ cấu truyền động phải dịch chuyển.

6.3. Tải đặt trước nhẹ FC

FC thể hiện tải đặt trước nhẹ. Khi thay thế, cần giữ đúng cấu hình thiết kế vì tải đặt trước ảnh hưởng đến lực cản chuyển động và đặc tính làm việc của bộ dẫn hướng.

6.4. Cấp chính xác tiêu chuẩn N

Hậu tố N thể hiện cấp chính xác tiêu chuẩn. Độ chính xác định vị của toàn bộ máy còn phụ thuộc vào ray, cơ cấu truyền động, bề mặt lắp và quá trình căn chỉnh.

7. Phân biệt thân TS với thân S và LS

Kiểu con trượt Đặc điểm Yếu tố cần cân nhắc
MSB35TS Thân vuông ngắn Không gian lắp đặt và tải trung bình
MSB35S Thân vuông chiều dài tiêu chuẩn Cân đối kích thước và khả năng chịu tải
MSB35LS Thân vuông dài Yêu cầu tải và mômen lớn hơn

Không nên chọn TS chỉ vì kích thước ngắn hơn. Khi tải đặt lệch tâm hoặc có mômen lớn, cần kiểm tra khả năng chịu mômen và cách bố trí nhiều block.

8. Ứng dụng tham khảo

Con trượt vuông PMI MSB35TSSFCN, sau khi xác nhận đúng cấu hình, có thể được xem xét cho:

  • Bàn trượt và cụm định vị tuyến tính.

  • Cơ cấu dịch chuyển đồ gá.

  • Hệ thống cấp phôi và thiết bị lắp ráp tự động.

  • Máy đóng gói, máy kiểm tra và máy chuyên dụng.

  • Cụm chuyển động cần bố trí block thân ngắn.

Khả năng phù hợp cần được xác định bằng tính toán tải, mômen, tốc độ, hành trình và điều kiện môi trường.

9. Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt

Trước khi đặt mua, cần kiểm tra mã đầy đủ, cấu hình bảo vệ bụi, loại ray, tải đặt trước và cấp chính xác.

Bề mặt lắp cần sạch, phẳng và được căn chỉnh theo yêu cầu thiết kế. Vị trí, số lượng lỗ và chiều dài ăn ren phải được đối chiếu với bản vẽ thân TS; không lấy bố trí lỗ của thân S hoặc LS để áp dụng.

Với hệ thống nhiều ray hoặc nhiều block, cần kiểm tra độ song song, khoảng cách bố trí và vị trí trọng tâm tải.

10. Bôi trơn và bảo dưỡng

Chất bôi trơn và chu kỳ bổ sung cần được lựa chọn theo tải trọng, tốc độ, hành trình và môi trường vận hành.

Nên kiểm tra định kỳ tình trạng bảo vệ bụi, bề mặt ray, lượng chất bôi trơn và lực cản chuyển động. Nếu xuất hiện tiếng động, rung hoặc chuyển động bất thường, cần kiểm tra nguyên nhân trước khi tiếp tục sử dụng.

11. Câu hỏi thường gặp

11.1. PMI MSB35TS là thân vuông hay mặt bích?

MSB35TS là kiểu thân vuông ngắn. Trong dòng MSB, các kiểu TE và E là dạng mặt bích.

11.2. Kích thước cơ bản của MSB35TS là bao nhiêu?

Thông số tham khảo gồm chiều rộng 70 mm, chiều dài 78 mm và chiều cao cụm ray với con trượt 48 mm.

11.3. Tải trọng định mức của MSB35TS là bao nhiêu?

Tải động định mức tham khảo là 35,7 kN, tải tĩnh định mức là 44,0 kN. Tải vận hành phù hợp cần được tính riêng theo kết cấu máy.

 

Khách hàng nhận xét

logo Sao Việt LTD

Sản phẩm đã xem

logo Sao Việt LTD