Banner top Banner top
Danh mục sản phẩm

Con Trượt PMI MSA55SSSFCN

Tình trạng: Còn hàng   |   Mã SKU: 26DG-00614-01 📋
6.321.000₫

Mã sản phẩm: MSA55SSSFCN

Chiều Cao H80 x Chiều Rộng W100 x Chiều Dài L161.5

Thương Hiệu: PMI

Sản xuất: Taiwan

Bảo Hành: 6 Tháng

  • Giao hàng toàn quốc
    Giao hàng toàn quốc
  • Tích điểm tất cả sản phẩm
    Tích điểm tất cả sản phẩm

VẬN CHUYỂN

Nhận Giao Hàng Toàn Quốc
Điều kiện
Giao hàng toàn quốc qua chuyển phát nhanh vietel hoặc qua các nhà xe đi các tỉnh

HÀNG HÓA

Cam Kết Giao Hàng Đúng Mô Tả
Điều kiện
Cam kết hàng đúng mô tả trên website 100%, miễn phí đổi trả nếu giao hàng không đúng quy cách

MÃ TÍCH ĐIỂM

Nhận 1000 Điểm Cho 1 Đơn Hàng
Điều kiện
Có tích điểm bán hàng cho khác hàng với 1000 điểm tương đương trị giá 5000 vnd/1 lần mua hàng - Sẽ thanh toán tích điểm cho khách hàng khi đủ 10 000 điểm

TƯ VẤN SẢN PHẨM

Miễn Phí Dịch Vụ Tư Vấn Sản Phẩm
Điều kiện
Với đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm sẽ giúp tư vấn sản phẩm một cách đúng nhất cho khách hàng.

Mô tả sản phẩm

Con Trượt PMI MSA55SSSFCN – Thông Số Kỹ Thuật Và Ứng Dụng

1. Tổng quan con trượt PMI MSA55SSSFCN

Con trượt PMI MSA55SSSFCN là block dẫn hướng tuyến tính thuộc dòng MSA của PMI, cỡ danh nghĩa 55, thiết kế thân vuông tiêu chuẩn S. Sản phẩm kết hợp với thanh ray tương thích để dẫn hướng chuyển động thẳng cho bàn máy, cụm dịch chuyển và thiết bị tự động hóa công nghiệp.

Cấu hình MSA55SSSFCN gồm tùy chọn bảo vệ bụi SS, tải đặt trước nhẹ FC và cấp chính xác tiêu chuẩn N. Phiên bản thân S có chiều dài ngắn hơn kiểu LS cùng cỡ, phù hợp để xem xét khi thiết kế cần khả năng chịu tải lớn trong không gian lắp đặt giới hạn.

2. Ý nghĩa mã sản phẩm MSA55SSSFCN

Mã sản phẩm được phân tách thành MSA – 55 – S – SS – FC – N.

Ký hiệu Ý nghĩa
MSA Dòng dẫn hướng tuyến tính tải nặng của PMI
55 Cỡ danh nghĩa của bộ dẫn hướng
S Con trượt thân vuông tiêu chuẩn
SS Tùy chọn bảo vệ bụi của con trượt
FC Tải đặt trước nhẹ
N Cấp chính xác tiêu chuẩn

Cần phân biệt MSA55SSSFCN với MSA55LSSSFCN vì hai phiên bản khác nhau về chiều dài, khoảng cách tâm lỗ và tải trọng định mức.

3. Thông số kỹ thuật con trượt PMI MSA55S

Các giá trị dưới đây được lấy từ hàng MSA55S trong bảng thông số gốc được cung cấp. Đây là thông số tham khảo của kiểu cơ sở MSA55S; cần xác nhận bản vẽ đúng cấu hình MSA55SSSFCN trước khi đặt hàng.

Thông số Ký hiệu Giá trị
Chiều cao cụm ray và con trượt H 80 mm
Chiều rộng con trượt W 100 mm
Chiều dài tổng thể con trượt L 161,5 mm
Kích thước theo bản vẽ W₂ 23,5 mm
Kích thước theo bản vẽ H₂ 13 mm
Khoảng cách tâm lỗ theo chiều ngang B 75 mm
Khoảng cách tâm lỗ theo chiều dọc C 75 mm
Quy cách ren lắp đặt S × ℓ M12 × 18
Chiều dài theo bản vẽ L₁ 119,5 mm
Kích thước theo bản vẽ T 18 mm
Kích thước theo bản vẽ N 21 mm
Kích thước theo bản vẽ G 13,5 mm
Kích thước theo bản vẽ K 8,6 mm
Kích thước theo bản vẽ d₁ 3,3 mm
Quy cách đầu bơm mỡ — G-PT 1/8
Tải động định mức C 123,6 kN
Tải tĩnh định mức C₀ 169,8 kN
Mômen tĩnh cho phép Mₚ, cấu hình đơn Mₚ 3,13 kN·m
Mômen tĩnh cho phép Mᵧ, cấu hình đơn Mᵧ 3,13 kN·m
Mômen tĩnh cho phép Mᵣ Mᵣ 4,50 kN·m
Khối lượng con trượt — 4,12 kg

Lưu ý: H là chiều cao của cụm ray và con trượt, không phải chiều cao riêng của block. Tải trọng định mức phục vụ tính toán lựa chọn, không phải giới hạn tải vận hành trực tiếp của toàn bộ máy.

4. Thông số thanh ray tương ứng

Theo bảng kỹ thuật được cung cấp, thanh ray của bộ dẫn hướng cỡ 55 có các thông số tham khảo sau:

Thông số Ký hiệu Giá trị
Chiều rộng ray W₁ 53 mm
Chiều cao ray H₁ 44 mm
Bước lỗ lắp ray P 120 mm
Khoảng cách đầu ray tiêu chuẩn E 30 mm
Kích thước lỗ lắp ray D × h × d 23 × 20 × 16 mm
Khối lượng ray — 15,5 kg/m

Cỡ danh nghĩa 55 không đồng nghĩa với chiều rộng ray thực tế bằng 55 mm. Chiều dài ray và khoảng cách lỗ tại hai đầu cần được xác nhận theo bản vẽ đặt hàng.

5. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động

Con trượt làm việc cùng thanh ray thông qua cơ cấu bi tuần hoàn. Khi block dịch chuyển, các viên bi lăn trong vùng chịu tải và tuần hoàn qua đường hồi bi, hỗ trợ chuyển động liên tục dọc theo ray.

Các bộ phận chính gồm:

  • Thân con trượt: Liên kết với bàn máy hoặc cụm cơ khí cần dịch chuyển.

  • Bi và rãnh lăn: Tiếp nhận, truyền tải giữa con trượt và thanh ray.

  • Bộ phận hồi bi: Dẫn bi tuần hoàn trong quá trình chuyển động.

  • Bộ phận bảo vệ bụi: Hạn chế tạp chất xâm nhập vùng làm việc.

  • Đầu cấp chất bôi trơn: Phục vụ bảo dưỡng bộ dẫn hướng.

Vật liệu, xử lý bề mặt và cấu hình phụ kiện cụ thể cần được xác nhận theo tài liệu của đúng mã giao hàng.

6. Đặc điểm nổi bật của PMI MSA55SSSFCN

6.1. Thiết kế thân vuông tiêu chuẩn S

Phiên bản MSA55S có chiều dài tham khảo 161,5 mm, ngắn hơn MSA55LS. Thiết kế này giúp giảm không gian bố trí theo chiều dài khi kết cấu máy không yêu cầu sử dụng block dài.

6.2. Khả năng chịu tải lớn

Theo bảng tham khảo, MSA55S có tải động định mức 123,6 kN và tải tĩnh định mức 169,8 kN. Đây là cơ sở để tính toán lựa chọn theo tải thực tế, điều kiện vận hành và tuổi thọ yêu cầu.

6.3. Tải đặt trước nhẹ FC

Cấu hình FC thể hiện tải đặt trước nhẹ. Khi thay thế con trượt, cần giữ đúng yêu cầu thiết kế vì tải đặt trước ảnh hưởng đến lực cản chuyển động và đặc tính làm việc của bộ dẫn hướng.

6.4. Tùy chọn bảo vệ bụi SS

SS là mã tùy chọn bảo vệ bụi. Với môi trường có phoi, bụi mài hoặc dung dịch làm mát, cần xác nhận phụ kiện đi kèm và bố trí che chắn phù hợp.

6.5. Cấp chính xác tiêu chuẩn N

Cấp N cần được lựa chọn theo yêu cầu chuyển động của máy. Những ứng dụng có yêu cầu chính xác cao hơn cần được đánh giá riêng về cấp chính xác, ray tương thích và chất lượng lắp đặt.

7. So sánh PMI MSA55S và MSA55LS

Theo bảng thông số được cung cấp:

Tiêu chí PMI MSA55S PMI MSA55LS
Kiểu thân Vuông tiêu chuẩn Vuông dài
Chiều rộng con trượt 100 mm 100 mm
Chiều cao cụm ray và con trượt 80 mm 80 mm
Chiều dài tổng thể 161,5 mm 199,5 mm
Khoảng cách tâm lỗ dọc C 75 mm 95 mm
Tải động định mức 123,6 kN 151,1 kN
Tải tĩnh định mức 169,8 kN 226,4 kN
Khối lượng con trượt 4,12 kg 4,91 kg

MSA55S có thân ngắn và nhẹ hơn. MSA55LS có tải trọng định mức cao hơn nhưng cần thêm không gian lắp đặt. Hai phiên bản có khoảng cách tâm lỗ dọc khác nhau, vì vậy cần kiểm tra bản vẽ trước khi thay thế.

8. Ứng dụng tham khảo

Con trượt PMI MSA55SSSFCN có thể được xem xét cho:

  • Bàn máy CNC và các trục dẫn hướng tải lớn.

  • Bàn trượt công nghiệp và cơ cấu dịch chuyển đồ gá.

  • Hệ thống cấp phôi, lắp ráp và vận chuyển tự động.

  • Cơ cấu dịch chuyển khuôn hoặc chi tiết nặng.

  • Thiết bị cần thay thế đúng cấu hình PMI MSA55S.

Khả năng phù hợp cần được xác định bằng tính toán tải trọng, mômen, tốc độ, hành trình và điều kiện môi trường.

9. Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt

Trước khi đặt mua, cần kiểm tra đầy đủ mã MSA55SSSFCN, kích thước lắp đặt, loại ray, tải đặt trước và cấp chính xác. Không nên kết luận hai con trượt có thể thay trực tiếp chỉ vì cùng cỡ danh nghĩa 55.

Chiều dài tổng thể có thể thay đổi theo cấu hình phụ kiện bảo vệ bụi. Bản vẽ của đúng mã giao hàng là căn cứ để chốt kích thước.

Bề mặt lắp đặt cần sạch, phẳng và được căn chỉnh theo yêu cầu thiết kế. Với hệ thống nhiều ray hoặc nhiều block, cần kiểm tra độ song song, khoảng cách bố trí và vị trí trọng tâm tải.

10. Bôi trơn và bảo dưỡng

Bộ dẫn hướng cần được bôi trơn phù hợp với tải trọng, tốc độ và môi trường vận hành. Loại chất bôi trơn và chu kỳ bổ sung cần tuân theo hướng dẫn kỹ thuật áp dụng cho thiết bị.

Trong quá trình sử dụng, nên kiểm tra định kỳ tình trạng phớt, bề mặt ray, lượng chất bôi trơn và lực cản chuyển động. Khi xuất hiện tiếng động, rung hoặc chuyển động bất thường, cần kiểm tra nguyên nhân trước khi tiếp tục vận hành.

11. Câu hỏi thường gặp

11.1. Con trượt PMI MSA55SSSFCN là loại gì?

Đây là con trượt tuyến tính PMI dòng MSA, cỡ danh nghĩa 55, thân vuông tiêu chuẩn S, tùy chọn bảo vệ bụi SS, tải đặt trước nhẹ FC và cấp chính xác N.

11.2. Con trượt PMI MSA55S có kích thước bao nhiêu?

Theo bảng tham khảo, con trượt rộng 100 mm, dài 161,5 mm và có chiều cao cụm khi lắp cùng ray là 80 mm. Cần đối chiếu bản vẽ đúng mã trước khi chốt kích thước.

11.3. Tải trọng định mức của MSA55S là bao nhiêu?

Bảng được cung cấp ghi tải động định mức 123,6 kN và tải tĩnh định mức 169,8 kN. Tải vận hành phù hợp cần được tính riêng theo kết cấu và chế độ làm việc của máy.

11.4. MSA55SSSFCN khác MSA55LSSSFCN như thế nào?

Khác biệt chính nằm ở kiểu thân S và LS. Phiên bản LS dài hơn, có khoảng cách tâm lỗ dọc lớn hơn và tải trọng định mức cao hơn theo bảng tham khảo.

 

Khách hàng nhận xét

logo Sao Việt LTD

Sản phẩm đã xem

logo Sao Việt LTD