Banner top Banner top
Danh mục sản phẩm

Con Trượt PMI MSA25LSSSFCN

Tình trạng: Còn hàng   |   Mã SKU: 26DG-00611-01 📋
2.064.000₫

Mã sản phẩm: MSA25LSSSFCN

Chiều Cao H40 x Chiều Rộng W48 x Chiều Dài L100,6

Thương Hiệu: PMI

Sản xuất: Taiwan

Bảo Hành: 6 Tháng

  • Giao hàng toàn quốc
    Giao hàng toàn quốc
  • Tích điểm tất cả sản phẩm
    Tích điểm tất cả sản phẩm

VẬN CHUYỂN

Nhận Giao Hàng Toàn Quốc
Điều kiện
Giao hàng toàn quốc qua chuyển phát nhanh vietel hoặc qua các nhà xe đi các tỉnh

HÀNG HÓA

Cam Kết Giao Hàng Đúng Mô Tả
Điều kiện
Cam kết hàng đúng mô tả trên website 100%, miễn phí đổi trả nếu giao hàng không đúng quy cách

MÃ TÍCH ĐIỂM

Nhận 1000 Điểm Cho 1 Đơn Hàng
Điều kiện
Có tích điểm bán hàng cho khác hàng với 1000 điểm tương đương trị giá 5000 vnd/1 lần mua hàng - Sẽ thanh toán tích điểm cho khách hàng khi đủ 10 000 điểm

TƯ VẤN SẢN PHẨM

Miễn Phí Dịch Vụ Tư Vấn Sản Phẩm
Điều kiện
Với đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm sẽ giúp tư vấn sản phẩm một cách đúng nhất cho khách hàng.

Mô tả sản phẩm

ĐẶC ĐIỂM CON TRƯỢT PMI MSA15, MSA20, MSA25, MSA30, MSA35, MSA40, MSA45, MSA55, MSA65 LSSSFCN

Thanh trượt PMI, con trượt PMI được thiết kế có độ cứng cao và khả năng chịu tải cao, có khả năng load tải trọng theo bốn hướng (lên/ xuống/ phải/ trái) và khả năng tự điều chỉnh để giảm rung động do lỗi gá đặt. Ngoài ra thanh trượt PMI, con trượt PMI-MSA còn có ưu điểm:

Có tuổi thọ cao, Có tốc độ cao

Có độ chính xác cao, Chuyển động thẳng mượt, ma sát thấp, tiếng ồn thấp

Dễ dàng lắp đặt và tháo dỡ mà vẫn có thể sử dụng lần sau

Có thể dễ dàng bơm dầu vào con trượt để đảm bảo hệ thống con trượt thanh trượt hoạt động mượt mà, dài lâu. Việc bơm dầu vào hệ thống cơ khí của máy rất quan trọng. Mỗi con trượt PMI có một vú bơm dầu kèm theo và có thể bơm dầu vào hệ thống cơ khí thông qua vú bơm dầu lắp trên con trượt.

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT 

Con Trượt PMI MSA25LSSSFCN – Thông Số Kỹ Thuật Và Ứng Dụng

1. Tổng quan con trượt PMI MSA25LSSSFCN

Con trượt PMI MSA25LSSSFCN là block dẫn hướng tuyến tính thuộc dòng MSA của PMI, cỡ danh nghĩa 25, thiết kế thân vuông dài LS. Sản phẩm kết hợp với thanh ray tương thích để dẫn hướng chuyển động thẳng cho bàn máy, cụm trượt và thiết bị tự động hóa.

Theo cấu trúc mã sản phẩm PMI, MSA25LSSSFCN có tùy chọn bảo vệ bụi SS, tải đặt trước nhẹ FC và cấp chính xác tiêu chuẩn N. Kiểu LS thuộc nhóm con trượt tải siêu nặng trong dòng MSA.

2. Ý nghĩa mã sản phẩm MSA25LSSSFCN

Mã sản phẩm được phân tách thành MSA – 25 – LS – SS – FC – N.

Ký hiệu Ý nghĩa
MSA Dòng dẫn hướng tuyến tính tải nặng của PMI
25 Cỡ danh nghĩa của bộ dẫn hướng
LS Con trượt thân vuông dài, thuộc nhóm tải siêu nặng
SS Tùy chọn bảo vệ bụi của con trượt
FC Tải đặt trước nhẹ
N Cấp chính xác tiêu chuẩn

Việc đối chiếu đầy đủ mã giúp xác định đúng cấu hình khi mua mới hoặc thay thế linh kiện.

3. Thông số kỹ thuật con trượt PMI MSA25LS

Các giá trị dưới đây được lấy từ hàng MSA25LS trong bảng thông số gốc được cung cấp. Đây là thông số tham khảo của kiểu cơ sở MSA25LS; cần xác nhận bản vẽ đúng cấu hình MSA25LSSSFCN trước khi đặt hàng.

Thông số Ký hiệu Giá trị
Chiều cao cụm ray và con trượt H 40 mm
Chiều rộng con trượt W 48 mm
Chiều dài tổng thể con trượt L 100,6 mm
Kích thước theo bản vẽ W₂ 12,5 mm
Kích thước theo bản vẽ H₂ 6,5 mm
Khoảng cách tâm lỗ theo chiều ngang B 35 mm
Khoảng cách tâm lỗ theo chiều dọc C 50 mm
Quy cách ren lắp đặt S × ℓ M6 × 8
Chiều dài theo bản vẽ L₁ 78 mm
Kích thước theo bản vẽ T 10 mm
Kích thước theo bản vẽ N 10 mm
Kích thước theo bản vẽ G 12 mm
Kích thước theo bản vẽ K 5,8 mm
Kích thước theo bản vẽ d₁ 3,3 mm
Quy cách đầu bơm mỡ — G-M6
Tải động định mức C 34,4 kN
Tải tĩnh định mức C₀ 56,6 kN
Mômen tĩnh cho phép Mₚ, cấu hình đơn Mₚ 0,67 kN·m
Mômen tĩnh cho phép Mᵧ, cấu hình đơn Mᵧ 0,67 kN·m
Mômen tĩnh cho phép Mᵣ Mᵣ 0,63 kN·m
Khối lượng con trượt — 0,68 kg

Lưu ý: H là chiều cao của cụm ray và con trượt theo bản vẽ, không phải chiều cao riêng của block. Tải trọng định mức phục vụ tính toán lựa chọn, không phải giới hạn tải vận hành trực tiếp của toàn bộ máy.

4. Thông số thanh ray tương ứng

Theo bảng kỹ thuật được cung cấp, thanh ray của bộ dẫn hướng cỡ 25 có các thông số tham khảo sau:

Thông số Ký hiệu Giá trị
Chiều rộng ray W₁ 23 mm
Chiều cao ray H₁ 22 mm
Bước lỗ lắp ray P 60 mm
Khoảng cách đầu ray tiêu chuẩn E 20 mm
Kích thước lỗ lắp ray D × h × d 11 × 9 × 7 mm
Khối lượng ray — 3,4 kg/m

Cỡ danh nghĩa 25 không đồng nghĩa với chiều rộng ray thực tế bằng 25 mm. Chiều dài ray và khoảng cách lỗ tại hai đầu cần được xác nhận theo bản vẽ đặt hàng.

5. Đặc điểm nổi bật của PMI MSA25LSSSFCN

5.1. Thiết kế thân vuông dài LS

Thiết kế LS phù hợp để xem xét cho những cơ cấu cần khả năng chịu tải và mômen lớn hơn phiên bản thân tiêu chuẩn cùng cỡ. Khi lựa chọn, cần kiểm tra chiều dài block, vị trí lỗ bắt bulông và không gian chuyển động.

5.2. Đặc tính chịu tải và độ cứng cao

PMI giới thiệu dòng MSA với các đặc tính chịu tải nặng, độ cứng cao, chuyển động êm và khả năng tự lựa. Hiệu quả vận hành thực tế phụ thuộc vào chất lượng bề mặt lắp, độ căn chỉnh và chế độ bôi trơn.

5.3. Tải đặt trước nhẹ FC

Ký hiệu FC thể hiện cấu hình tải đặt trước nhẹ. Khi thay thế con trượt, cần đối chiếu yêu cầu thiết kế ban đầu vì tải đặt trước ảnh hưởng đến lực cản chuyển động và đặc tính làm việc của bộ dẫn hướng.

5.4. Tùy chọn bảo vệ bụi SS

SS là mã tùy chọn bảo vệ bụi trong cấu trúc mã sản phẩm. Với môi trường có phoi, bụi mài hoặc dung dịch làm mát, cần xác nhận phụ kiện bảo vệ đi kèm và bố trí che chắn phù hợp.

5.5. Cấp chính xác tiêu chuẩn N

Mã N thể hiện cấp chính xác tiêu chuẩn. Việc lựa chọn cấp chính xác cần dựa trên yêu cầu chuyển động của máy và cấu hình ray tương thích.

6. Ứng dụng tham khảo

Con trượt PMI MSA25LSSSFCN có thể được xem xét cho:

  • Bàn máy CNC và cụm trục chuyển động tuyến tính.

  • Bàn trượt công nghiệp, cơ cấu dịch chuyển đồ gá.

  • Hệ thống cấp phôi và thiết bị lắp ráp tự động.

  • Máy đóng gói, máy chuyên dụng và cụm định vị.

  • Hệ thống cần thay thế đúng cấu hình con trượt PMI MSA25LS.

Khả năng phù hợp cần được xác định bằng tính toán tải trọng, mômen, tốc độ, hành trình và tuổi thọ yêu cầu.

7. So sánh PMI MSA25LS và MSA25S

Theo bảng thông số được cung cấp:

Tiêu chí PMI MSA25S PMI MSA25LS
Chiều rộng con trượt 48 mm 48 mm
Chiều cao cụm ray và con trượt 40 mm 40 mm
Chiều dài tổng thể 81,6 mm 100,6 mm
Khoảng cách tâm lỗ dọc C 35 mm 50 mm
Tải động định mức 28,1 kN 34,4 kN
Tải tĩnh định mức 42,4 kN 56,6 kN
Khối lượng con trượt 0,52 kg 0,68 kg

Phiên bản MSA25LS có thân dài hơn và tải trọng định mức cao hơn. Khoảng cách tâm lỗ dọc cũng khác nhau, vì vậy cần kiểm tra bản vẽ trước khi thay thế giữa hai phiên bản.

8. Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt

Trước khi đặt mua, cần kiểm tra đầy đủ mã MSA25LSSSFCN, kích thước lắp đặt, loại ray, tải đặt trước và cấp chính xác. Không nên kết luận hai con trượt có thể thay trực tiếp chỉ vì cùng cỡ danh nghĩa 25.

Chiều dài tổng thể có thể thay đổi theo phụ kiện bảo vệ bụi. Bản vẽ của đúng cấu hình giao hàng là căn cứ để xác nhận kích thước cuối cùng.

Bề mặt lắp cần sạch, phẳng và được căn chỉnh theo yêu cầu thiết kế. Với hệ thống nhiều ray hoặc nhiều block, cần kiểm tra độ song song và khoảng cách bố trí trước khi vận hành.

9. Bôi trơn và bảo dưỡng

Bộ dẫn hướng cần được bôi trơn phù hợp với tốc độ, tải trọng và môi trường làm việc. PMI có các phương án bôi trơn bằng dầu hoặc mỡ cho hệ thống dẫn hướng tuyến tính.

Trong quá trình sử dụng, nên kiểm tra định kỳ tình trạng phớt, bề mặt ray, lượng chất bôi trơn và lực cản chuyển động. Nếu xuất hiện tiếng động, rung hoặc chuyển động bất thường, cần kiểm tra nguyên nhân trước khi tiếp tục vận hành.

10. Câu hỏi thường gặp

10.1. Con trượt PMI MSA25LSSSFCN là loại gì?

Đây là con trượt tuyến tính PMI dòng MSA, cỡ danh nghĩa 25, thân vuông dài LS, tùy chọn bảo vệ bụi SS, tải đặt trước nhẹ FC và cấp chính xác N.

10.2. Con trượt PMI MSA25LS có kích thước bao nhiêu?

Theo bảng tham khảo, con trượt rộng 48 mm, dài 100,6 mm và có chiều cao cụm khi lắp cùng ray là 40 mm. Cần đối chiếu bản vẽ đúng mã trước khi chốt kích thước.

10.3. Tải trọng định mức của MSA25LS là bao nhiêu?

Bảng được cung cấp ghi tải động định mức 34,4 kN và tải tĩnh định mức 56,6 kN. Tải vận hành phù hợp cần được tính riêng theo kết cấu và chế độ làm việc của máy.

10.4. Ray tương ứng có chiều rộng bao nhiêu?

Theo bảng tham khảo, ray có chiều rộng W₁ là 23 mm, chiều cao H₁ là 22 mm và bước lỗ lắp P là 60 mm.

Khách hàng nhận xét

logo Sao Việt LTD

Sản phẩm đã xem

logo Sao Việt LTD