Banner top Banner top
Danh mục sản phẩm

Thanh Răng Bánh Răng Thẳng Module M1, M1.5, M2, M2.5, M3, M4, M5

Tình trạng: Còn hàng   |   Mã SKU: Đang cập nhật 📋
Liên hệ

Thương Hiệu: LiliGao

Model: M1, M1.5, M2, M2.5, M3, M4, M5

Chất Liệu: Thép #45

Xuất Xứ: China

Bảo Hành: 6 Tháng

 

  • Giao hàng toàn quốc
    Giao hàng toàn quốc
  • Tích điểm tất cả sản phẩm
    Tích điểm tất cả sản phẩm

VẬN CHUYỂN

Nhận Giao Hàng Toàn Quốc
Điều kiện
Giao hàng toàn quốc qua chuyển phát nhanh vietel hoặc qua các nhà xe đi các tỉnh

HÀNG HÓA

Cam Kết Giao Hàng Đúng Mô Tả
Điều kiện
Cam kết hàng đúng mô tả trên website 100%, miễn phí đổi trả nếu giao hàng không đúng quy cách

MÃ TÍCH ĐIỂM

Nhận 1000 Điểm Cho 1 Đơn Hàng
Điều kiện
Có tích điểm bán hàng cho khác hàng với 1000 điểm tương đương trị giá 5000 vnd/1 lần mua hàng - Sẽ thanh toán tích điểm cho khách hàng khi đủ 10 000 điểm

TƯ VẤN SẢN PHẨM

Miễn Phí Dịch Vụ Tư Vấn Sản Phẩm
Điều kiện
Với đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm sẽ giúp tư vấn sản phẩm một cách đúng nhất cho khách hàng.

Mô tả sản phẩm

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT THANH RĂNG (Rack Gear)

Đơn vị: mm


1. Module 0.5

Chiều rộng Chiều cao Bước răng (Pitch) Chiều sâu răng Chiều dài
5 5 1.57 1.125 300 – 1500
8 8      
8 10      
8 12      
10 10      

2. Module 0.8

Chiều rộng Chiều cao Bước răng Chiều sâu răng Chiều dài
8 8 2.512 1.8 300 – 1500
8 10      
8 12      
10 10      

3. Module 1

Chiều rộng Chiều cao Bước răng Chiều sâu răng Chiều dài
10 10 3.14 2.25 300 – 1500
10 12      
10 15      
12 12      
15 15      
20 20      

4. Module 1.5

Chiều rộng Chiều cao Bước răng Chiều sâu răng Chiều dài
15 15 4.71 3.375 300 – 1500
15 20      
16 16      
17 17      
20 20      
25 25      

5. Module 2

Chiều rộng Chiều cao Bước răng Chiều sâu răng Chiều dài
20 20 6.28 4.5 300 – 1500
20 25      
20 30      
25 25      
30 30      

6. Module 2.5

Chiều rộng Chiều cao Bước răng Chiều sâu răng Chiều dài
25 25 7.85 5.625 300 – 1500
25 30      
30 30      

7. Module 3

Chiều rộng Chiều cao Bước răng Chiều sâu răng Chiều dài
30 30 9.42 6.75 300 – 1500
30 35      

8. Module 4

Chiều rộng Chiều cao Bước răng Chiều sâu răng Chiều dài
30 30 12.56 9 1000 – 2000
40 40      

9. Module 5

Chiều rộng Chiều cao Bước răng Chiều sâu răng Chiều dài
40 40 15.7 11.25 1000 – 2000
50 50      

Ghi chú kỹ thuật

  • Bước răng (Pitch) tương ứng theo module tiêu chuẩn
  • Chiều dài có thể gia công theo yêu cầu trong khoảng cho phép
  • Sai số gia công nhỏ là hiện tượng bình thường trong sản xuất cơ khí

BẢNG KHOẢNG CÁCH TÂM GIỮA BÁNH RĂNG – THANH RĂNG

(Center Distance – Gear & Rack)
Đơn vị: mm


1. Module 1 (M1)

Số răng bánh răng 10×10 10×12 10×15 12×12 15×15 20×20
15 răng 16.5 18.5 21.5 18.5 21.5 26.5
16 răng 17 19 22 19 22 27
18 răng 18 20 23 20 23 28
20 răng 19 21 24 21 24 29
22 răng 20 22 25 22 25 30
24 răng 21 23 26 23 26 31
30 răng 24 26 29 26 29 34
40 răng 29 31 34 31 34 39
60 răng 39 41 44 41 44 49
100 răng 59 61 64 61 64 69
150 răng 84 86 89 86 89 94

2. Module 1.5 (M1.5)

Số răng 15×15 15×20 16×16 17×17 20×20
12 22.5 27.5 23.5 24.5 27.5
14 24.0 29.0 25.0 26.0 29.0
16 25.5 30.5 26.5 27.5 30.5
18 27.0 32.0 28.0 29.0 32.0
20 28.5 33.5 29.5 30.5 33.5
24 31.5 36.5 32.5 33.5 36.5
30 36.0 41.0 37.0 38.0 41.0
40 43.5 48.5 44.5 45.5 48.5
60 58.5 63.5 59.5 60.5 63.5

3. Module 2 (M2)

Số răng 20×20 20×25 20×30 25×25 30×30
12 30 35 40 35 40
15 33 38 43 38 43
18 36 41 46 41 46
20 38 43 48 43 48
25 43 48 53 48 53
30 48 53 58 53 58
40 58 63 68 63 68
50 68 73 78 73 78
60 78 83 88 83 88

4. Module 2.5 (M2.5)

Số răng 25×25 25×30 30×30
15 41.25 46.25 46.25
18 45 50 50
20 47.5 52.5 52.5
22 50 55 55
25 53.75 58.75 58.75
30 60 65 65
40 75.5 80.5 80.5

5. Module 3 (M3)

Số răng 30×30 30×35 40×40
12 45 50 55
15 49.5 54.5 59.5
18 54 59 64
20 57 62 67
25 64.5 69.5 74.5
30 72 77 82
40 87 92 97

GHI CHÚ KỸ THUẬT

  • Khoảng cách tâm (Center Distance) = khoảng cách từ tâm bánh răng đến mặt làm việc của thanh răng
  • Giá trị thay đổi theo: module, số răng và kích thước tiết diện thanh răng
  • Dùng để căn chỉnh lắp đặt motor – bánh răng – thanh răng chính xác
  • Sai số nhỏ trong gia công/lắp ráp là cho phép

Khách hàng nhận xét

logo Sao Việt LTD

Sản phẩm đã xem

logo Sao Việt LTD