| Danh mục | Đơn vị | Y41-16T | Y41-20T | Y41-40T | Y41-60T | Y41-100T | Y41-160T | Y41-200T | Y41-250T |
| Lực danh định | kN | 160 | 200 | 400 | 600 | 1000 | 1600 | 2000 | 2500 |
| Áp suất làm việc | MPa | 18 | 18 | 26 | 28 | 28 | 28 | 28 | 28 |
| Hành trình ép | mm | 200 | 240 | 260 | 400 | 500 | 500 | 500 | 500 |
| Chiều cao mở (khoảng hở tối đa) | mm | 400 | 500 | 500 | 700 | 800 | 800 | 800 | 800 |
| Độ sâu họng máy (throat depth) | mm | 150 | 200 | 200 | 300 | 350 | 350 | 350 | 400 |
| Kích thước bàn làm việc (trái – phải) | mm | 400 | 500 | 400 | 600 | 700 | 800 | 800 | 1250 |
| Kích thước bàn làm việc (trước – sau) | mm | 300 | 400 | 500 | 500 | 600 | 600 | 700 | 800 |
| Chiều cao bàn so với mặt đất | mm | 600 | 700 | 700 | 700 | 760 | 760 | 810 | 825 |
| Tốc độ ép nhanh | mm/s | 18 | 21 | 16 | 30 | 15 | 16 | 15 | 15 |






**MÁY DẬP THỦY LỰC 1 TRỤ ĐƠN (C-FRAME HYDRAULIC PRESS)
5T – 200T**
1. Tổng quan sản phẩm
Máy dập thủy lực 1 trụ đơn là dòng máy ép thủy lực khung chữ C, sử dụng áp suất dầu để tạo lực dập lớn, phục vụ các công việc dập, ép, nắn, định hình chi tiết kim loại và phi kim. Với thiết kế 1 trụ đơn gọn gàng, máy cho phép thao tác thuận tiện từ 3 phía, phù hợp cho cả xưởng cơ khí nhỏ đến nhà máy công nghiệp.
Dòng máy có dải lực ép rộng từ 5 tấn đến 200 tấn, đáp ứng đa dạng nhu cầu gia công từ chi tiết nhỏ đến sản phẩm có tải trọng lớn.
2. Kết cấu & cấu tạo chính
2.1. Khung máy
-
Kết cấu khung chữ C (C-frame) dạng 1 trụ đơn.
-
Thân máy chế tạo từ thép tấm hàn liền khối, gia công chính xác.
-
Độ cứng vững cao, chịu lực ép lớn, hạn chế biến dạng.
2.2. Xi lanh thủy lực
-
Xi lanh thủy lực đặt thẳng đứng, hành trình dài.
-
Ty xi lanh mạ crom cứng, chống mài mòn và rò rỉ dầu.
-
Phớt làm kín chất lượng cao, chịu áp suất lớn.
2.3. Hệ thống thủy lực
-
Bơm thủy lực áp suất cao, vận hành ổn định.
-
Van an toàn, van tiết lưu, van đảo chiều đảm bảo kiểm soát lực ép chính xác.
-
Đồng hồ áp suất hiển thị trực quan lực dập.
-
Thùng dầu dung tích phù hợp từng công suất máy.
2.4. Bàn làm việc
-
Bàn ép thép dày, chịu tải cao.
-
Có rãnh chữ T hoặc mặt phẳng theo yêu cầu.
-
Chiều cao bàn có thể điều chỉnh (tùy model).
2.5. Hệ thống điều khiển
-
Điều khiển bằng tay, bàn đạp chân hoặc nút nhấn.
-
Có thể tích hợp điều khiển PLC – màn hình HMI theo yêu cầu.
-
Chế độ ép nhanh – ép chậm linh hoạt.
3. Thông số kỹ thuật điển hình
Thông số có thể thay đổi theo từng model và yêu cầu đặt hàng.
| Lực ép | Đơn vị |
|---|---|
| Dải lực ép | 5T / 10T / 20T / 30T / 40T / 50T / 63T / 80T / 100T / 120T / 150T / 200T |
| Áp suất làm việc | 18 – 28 MPa |
| Hành trình xi lanh | 200 – 500 mm |
| Chiều cao mở | 400 – 800 mm |
| Độ sâu họng máy | 150 – 400 mm |
| Nguồn điện | 380V – 50Hz (3 pha) |
| Tốc độ ép | Ép nhanh / ép chậm tùy chỉnh |
| Kết cấu | Khung C – 1 trụ đơn |
4. Nguyên lý hoạt động
-
Động cơ điện dẫn động bơm thủy lực tạo áp suất dầu.
-
Dầu thủy lực đẩy piston trong xi lanh sinh lực ép xuống khuôn.
-
Van điều khiển giúp điều chỉnh tốc độ, hành trình và lực ép.
-
Sau khi hoàn tất chu trình ép, dầu hồi về thùng, piston trở về vị trí ban đầu.
5. Ứng dụng thực tế
-
Dập kim loại: nhôm, thép, inox.
-
Ép khuôn, ép chi tiết cơ khí.
-
Nắn chỉnh, tháo lắp vòng bi – bạc – trục.
-
Ép cao su, nhựa kỹ thuật.
-
Gia công phụ trợ trong dây chuyền sản xuất.
6. Ưu điểm nổi bật
-
Kết cấu gọn, tiết kiệm diện tích xưởng.
-
Lực ép lớn, ổn định, độ chính xác cao.
-
Vận hành an toàn, bảo trì đơn giản.
-
Dễ tùy biến theo yêu cầu công việc.
-
Phù hợp nhiều ngành công nghiệp cơ khí – chế tạo.
7. Tùy chọn nâng cấp
-
Điều khiển PLC + màn hình cảm ứng.
-
Bàn ép di động, bàn nâng hạ.
-
Cảm biến lực – hành trình.
-
Tiêu chuẩn an toàn CE / ISO.