Banner top Banner top
Danh mục sản phẩm

Thanh Trượt Dẫn Hướng IAC11 IAC12

Tình trạng: Còn hàng   |   Mã SKU: 26HA-01406-01 📋
618.450₫
Kích thước:

Thương Hiệu: Yiheda

Model:  IAC11/ IAC12 

Xuất Xứ: China 

Bảo Hành: 6 Tháng 

  • Giao hàng toàn quốc
    Giao hàng toàn quốc
  • Tích điểm tất cả sản phẩm
    Tích điểm tất cả sản phẩm

VẬN CHUYỂN

Nhận Giao Hàng Toàn Quốc
Điều kiện
Giao hàng toàn quốc qua chuyển phát nhanh vietel hoặc qua các nhà xe đi các tỉnh

HÀNG HÓA

Cam Kết Giao Hàng Đúng Mô Tả
Điều kiện
Cam kết hàng đúng mô tả trên website 100%, miễn phí đổi trả nếu giao hàng không đúng quy cách

MÃ TÍCH ĐIỂM

Nhận 1000 Điểm Cho 1 Đơn Hàng
Điều kiện
Có tích điểm bán hàng cho khác hàng với 1000 điểm tương đương trị giá 5000 vnd/1 lần mua hàng - Sẽ thanh toán tích điểm cho khách hàng khi đủ 10 000 điểm

TƯ VẤN SẢN PHẨM

Miễn Phí Dịch Vụ Tư Vấn Sản Phẩm
Điều kiện
Với đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm sẽ giúp tư vấn sản phẩm một cách đúng nhất cho khách hàng.

Mô tả sản phẩm

Thanh Trượt Dẫn Hướng IAC11, IAC12 

Thanh trượt dẫn hướng Yiheda IAC11 IAC12 (dòng ray trượt mini siêu gọn chính hãng Yiheda) là giải pháp dẫn hướng chuyển động tuyến tính chuyên dụng cho các cơ cấu tự động hóa B2B, thiết bị lắp ráp linh kiện điện tử, cơ cấu gá kẹp máy CNC và thiết bị cơ khí chính xác đòi hỏi tối ưu không gian lắp đặt. Sản phẩm kết hợp giữa thanh ray trượt thép tinh luyện và con trượt bi tuần hoàn chính xác, cung cấp khả năng vận hành êm ái, giảm thiểu ma sát, chịu mô-men xoắn tĩnh và định vị chuyển động thẳng mượt mà. Dòng sản phẩm IAC11 và IAC12 cung cấp đa dạng quy cách từ Model 6, 8, 10, 13 đến Model 16 với các dải hành trình linh hoạt, đáp ứng hoàn hảo yêu cầu thiết kế máy móc công nghiệp.


1. Ưu điểm nổi bật 

  • Kết Cấu Mini Siêu Gọn Tối Ưu Không Gian: Thiết kế mỏng nhẹ, kích thước chiều cao lắp đặt thấp giúp dễ dàng tích hợp vào các cỗ máy tự động hóa thu nhỏ, thiết bị ngành bán dẫn và y tế.
  • Định Vị Chuyển Động Tuyến Tính Chính Xác: Hệ thống bi lăn tuần hoàn bên trong con trượt giúp phân bổ lực đều, triệt tiêu độ rơ lắc và duy trì độ chính xác lặp lại cao.
  • Đa Dạng Quy Cách Lựa Chọn Model: Cung cấp 5 nhóm size tiêu chuẩn (Model 6, 8, 10, 13, 16) tương ứng với các kích thước lỗ gá bu-lông và hành trình ray từ 35mm đến 670mm.
  • Khả Năng Chịu Mô-Men Xoắn Đa Hướng (MR, MP, MY): Thiết kế rãnh lăn định hình chịu lực phức hợp, chống lật góc và chịu mô-men uốn tĩnh hiệu quả dưới tải trọng làm việc B2B.
  • Lắp Đặt Dễ Dàng & Bảo Trì Linh Hoạt: Thân ray được gia công sẵn lỗ bắt bu-lông định vị chuẩn, mặt con trượt trang bị lỗ bơm mỡ giúp duy trì màng bôi trơn liên tục.

2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết 

Bảng 1: Kích thước lắp đặt, ray trượt và con trượt

Mã loại Model Kích thước: H Kích thước: L Kích thước: H₁ Kích thước: F Kích thước ray trượt: W Kích thước ray trượt: B Kích thước ray trượt: C Kích thước ray trượt: L₁ Kích thước ray trượt: L₂ Kích thước ray trượt: M×V Kích thước con trượt: WR Kích thước con trượt: HR
IAC11
IAC12

6 40~130 - 1.5 3.5 12 8 – 16 9.6 M2×1.5 5 3.6
8 35~467 - 2 5 17 12 8 22.8 13.6 M2×2.5 7 4.8
10 45~470 - 2 5.5 20 15 10 29 19 M3×3 9 6.5
13 70~670 - 2.5 7.5 27 20 15 34.6 20.6 M3×3.5 12 7.5
16 70~670 - 4 8.5 32 25 20 42.1 27.5 M3×4 15 10

Bảng 2: Kích thước ray trượt, tải trọng, mô-men xoắn và khối lượng

Mã loại Model Kích thước ray trượt: H Kích thước ray trượt: D Kích thước ray trượt: d Kích thước ray trượt: h Kích thước ray trượt: P Tải trọng cơ bản: C (động) (kN) Tải trọng cơ bản: C0 (tĩnh) (kN) Mô-men xoắn tĩnh: MR (N·m) Mô-men xoắn tĩnh: MP (N·m) Mô-men xoắn tĩnh: MY (N·m) Khối lượng: Con trượt (kg) Khối lượng: Ray trượt (kg/m)
IAC11
IAC12
6 3.6 2.4 0.8 15 1.98 0.38 0.54 1.46 0.81 0.81 0.003 0.12
8 4.2 2.4 2.3 15 0.97 1.32 1.32 5.18 2.82 2.82 0.011 0.22
10 - 6 3.5 20 1.80 2.34 12.19 12.19 6.99 6.99 0.017 0.38
13 - - 4.5 25 2.67 3.25 21.60 21.60 11.85 11.85 0.037 0.55
16 - - - 40 4.65 5.84 48.41 48.41 25.23 25.23 0.062 1.07


3. Cấu tạo & nguyên lý hoạt động 

3.1. Cấu tạo cơ khí (4 bộ phận chính)

  1. Thanh Ray Dẫn Hướng (Guide Rail): Thanh thép hợp kim định hình phẳng, được phay rãnh chạy bi chính xác hai bên và đục sẵn các lỗ bắt bu-lông gá vào thân máy.
  2. Con Trượt Tuyến Tính (Block / Carriage): Khối kim loại mang tải, tích hợp các đường hồi bi nhựa kỹ thuật giúp các viên bi kim loại tuần hoàn liên tục.
  3. Phần Tử Lăn Bi Thép (Steel Balls): Bi thép tôi cứng có độ cầu cao, tiếp xúc rãnh lăn duy trì ma sát lăn thấp.
  4. Tấm Chắn Bụi Đuôi (End Seals): Tấm gạt bụi cao su hai đầu con trượt giúp ngăn bụi mạt kim loại xâm nhập lòng bi.

3.2. Nguyên lý vận hành

Khi con trượt di chuyển dọc theo ray dẫn hướng, các viên bi thép bên trong lăn tròn giữa rãnh ray và rãnh con trượt. Nhờ cơ cấu đầu hồi bi (End Cap), các viên bi chạy hết hành trình sẽ quay trở lại rãnh chờ, tạo thành vòng tuần hoàn khép kín. Nhờ đó, ma sát trượt biến thành ma sát lăn, giảm tối đa lực cản di chuyển và triệt tiêu mài mòn.


4. Ứng dụng thức tế

  • Thiết bị sản xuất linh kiện điện tử & Bán dẫn: Gá kẹp tay gắp Robot, cơ cấu định vị bo mạch PCB.
  • Máy tự động hóa & Thiết bị y tế: Bàn trượt vi chỉnh, cơ cấu dịch chuyển ống nghiệm và máy phân tích tự động.
  • Cơ cấu trượt máy CNC mini & Máy in 3D: Dẫn hướng trục X, Y, Z cho máy khắc khắc Laser, máy in 3D chính xác.
  • Thiết bị gá kẹp & Cơ cấu cấp phôi tự động: Dẫn hướng tay kẹp khí nén, xi lanh chuyển động thẳng.

5. Câu hỏi thường gặp 

  • Thanh trượt dẫn hướng Yiheda IAC11 và IAC12 khác nhau ở điểm nào?
    IAC11 và IAC12 là hai dòng cấu hình quy cách chiều rộng ray và con trượt mini của Yiheda, phục vụ các khoảng cách gá lắp bu-lông và tải trọng khác nhau.
  • Tải trọng động C và tải trọng tĩnh C0 của thanh trượt IAC11/IAC12 là bao nhiêu?
    Tải trọng động C đạt từ 0.38 kN (Model 6) đến 5.84 kN (Model 16); Tải trọng tĩnh C0 đạt từ 0.54 kN (Model 6) đến 48.41 kN (Model 16).
  • Bảo dưỡng bôi trơn cho thanh trượt mini Yiheda như thế nào?
    Cần tra mỡ bôi trơn bệ bi định kỳ qua lỗ tra mỡ trên con trượt hoặc thoa đều màng mỡ mỏng lên rãnh ray để chống gỉ sét và giảm mài mòn.

 

Khách hàng nhận xét

logo Sao Việt LTD

Sản phẩm đã xem

logo Sao Việt LTD