Banner top Banner top
Danh mục sản phẩm

Cảm Biến Áp Suất Hiển Thị Số 4-20mA độ chính xác cao

Tình trạng: Còn hàng   |   Mã SKU: 26DG-00023-01 📋
1.404.000₫
Title:

Thương Hiệu: Shangyi

Model: SZY

Chất Liệu: Thép Không Gỉ

Xuất Xứ: China

Bảo Hành: 6 Tháng

 

  • Giao hàng toàn quốc
    Giao hàng toàn quốc
  • Tích điểm tất cả sản phẩm
    Tích điểm tất cả sản phẩm

VẬN CHUYỂN

Nhận Giao Hàng Toàn Quốc
Điều kiện
Giao hàng toàn quốc qua chuyển phát nhanh vietel hoặc qua các nhà xe đi các tỉnh

HÀNG HÓA

Cam Kết Giao Hàng Đúng Mô Tả
Điều kiện
Cam kết hàng đúng mô tả trên website 100%, miễn phí đổi trả nếu giao hàng không đúng quy cách

MÃ TÍCH ĐIỂM

Nhận 1000 Điểm Cho 1 Đơn Hàng
Điều kiện
Có tích điểm bán hàng cho khác hàng với 1000 điểm tương đương trị giá 5000 vnd/1 lần mua hàng - Sẽ thanh toán tích điểm cho khách hàng khi đủ 10 000 điểm

TƯ VẤN SẢN PHẨM

Miễn Phí Dịch Vụ Tư Vấn Sản Phẩm
Điều kiện
Với đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm sẽ giúp tư vấn sản phẩm một cách đúng nhất cho khách hàng.

Mô tả sản phẩm

Lựa chọn cấu hình sản phẩm (Product Selection)

Model: SZY-101

Dải đo (Range)

Dải đo được điền theo yêu cầu khách hàng, ví dụ: 0–1MPa hoặc tham khảo bảng dải đo tiêu chuẩn.

Nguồn cấp (Power Supply)

  • V1: 12–24VDC

  • V2: 9–24VDC

  • V3: 5VDC

  • V4: 3–3.7VDC

Tín hiệu đầu ra (Output Signal)

  • B1: 4–20mA

  • B2: 0–10V

  • B3: 1–5V

  • B4: 0–5V

  • B5: Tùy chọn theo yêu cầu

Kiểu ren kết nối (Process Connection Thread)

  • C1: M20×1.5

  • C2: G1/2

  • C3: M14×1.5

  • C4: G1/4

Kiểu kết nối điện (Electrical Connection)

  • J1: Giắc Hirschmann

  • J2: Cáp liền trực tiếp

  • J3: Giắc hàng không

  • J7: Đầu nối công nghiệp M12

Ví dụ mã đặt hàng

SZY-101 / V1 / B1 / C1 / J2
→ SZY-101 (0~1.0MPa) – 12~24VDC – 4~20mA – M20×1.5 – Cáp trực tiếp


Bảng dải đo tiêu chuẩn (Standard Range Table)

  • W1: 0~1kPa

  • W2: 0~2kPa

  • W3: 0~3kPa

  • W4: 0~4kPa

  • W5: 0~6kPa

  • W6: 0~10kPa

  • W7: 0~16kPa

  • W8: 0~20kPa

  • W9: 0~25kPa

  • W10: 0~40kPa

  • W11: 0~60kPa

  • W12: 0~100kPa

  • W13: 0~0.16MPa

  • W14: 0~0.25MPa

  • W15: 0~0.4MPa

  • W16: 0~0.6MPa

  • W17: 0~1.0MPa

  • W18: 0~1.6MPa

  • W19: 0~2.5MPa

  • W20: 0~4MPa

  • W21: 0~6MPa

  • W22: 0~10MPa

  • W23: 0~16MPa

  • W24: 0~25MPa

  • W25: 0~40MPa

  • W26: 0~60MPa

  • W27: 0~100MPa

  • W28: -100kPa~0

  • W29: -100~100kPa

  • W30: -100~300kPa

(Có thể đặt dải đo khác theo yêu cầu)


Thông số kỹ thuật (Technical Specifications)

  • Dải đo: -100kPa ~ 4kPa ~ 100MPa (tùy chọn trong phạm vi)

  • Loại áp suất: Áp suất tương đối (mặc định), áp suất tuyệt đối, áp suất kín

  • Tín hiệu đầu ra: 4–20mA (mặc định), 0–5V, 0–10V

  • Nguồn cấp: 12–24VDC (mặc định), 5V, 3.6V

  • Độ chính xác: 0.5%FS (mặc định), 0.2%FS, 0.1%FS

  • Nhiệt độ bù: -10 ~ 70°C

  • Nhiệt độ làm việc: -20 ~ 80°C

  • Độ trôi nhiệt điểm 0: ≤ 0.5%FS (Max)

  • Độ trôi nhiệt độ nhạy: ≤ 0.5%FS (Max)

  • Quá áp:

    • ≤10MPa: chịu 2 lần

    • 25MPa: chịu 1.5 lần

  • Chịu rung: 20G (20~5000Hz)

  • Tần số lấy mẫu: 2400 lần/giây

  • Độ ổn định dài hạn: ≤ 0.2%FS/năm

  • Điện trở cách điện: 100MΩ / 250VDC

  • Cấp bảo vệ: IP65

  • Thời gian đáp ứng: 2ms

  • Vật liệu tiếp xúc môi chất: Inox 316L

  • Ren lắp đặt: M20×1.5 (có thể tùy chỉnh)

Khách hàng nhận xét

logo Sao Việt LTD

Sản phẩm đã xem

logo Sao Việt LTD