Lựa chọn cấu hình sản phẩm (Product Selection)
Model: SZY-101
Dải đo (Range)
Dải đo được điền theo yêu cầu khách hàng, ví dụ: 0–1MPa hoặc tham khảo bảng dải đo tiêu chuẩn.
Nguồn cấp (Power Supply)
-
V1: 12–24VDC
-
V2: 9–24VDC
-
V3: 5VDC
-
V4: 3–3.7VDC
Tín hiệu đầu ra (Output Signal)
-
B1: 4–20mA
-
B2: 0–10V
-
B3: 1–5V
-
B4: 0–5V
-
B5: Tùy chọn theo yêu cầu
Kiểu ren kết nối (Process Connection Thread)
-
C1: M20×1.5
-
C2: G1/2
-
C3: M14×1.5
-
C4: G1/4
Kiểu kết nối điện (Electrical Connection)
-
J1: Giắc Hirschmann
-
J2: Cáp liền trực tiếp
-
J3: Giắc hàng không
-
J7: Đầu nối công nghiệp M12
Ví dụ mã đặt hàng
SZY-101 / V1 / B1 / C1 / J2
→ SZY-101 (0~1.0MPa) – 12~24VDC – 4~20mA – M20×1.5 – Cáp trực tiếp
Bảng dải đo tiêu chuẩn (Standard Range Table)
-
W1: 0~1kPa
-
W2: 0~2kPa
-
W3: 0~3kPa
-
W4: 0~4kPa
-
W5: 0~6kPa
-
W6: 0~10kPa
-
W7: 0~16kPa
-
W8: 0~20kPa
-
W9: 0~25kPa
-
W10: 0~40kPa
-
W11: 0~60kPa
-
W12: 0~100kPa
-
W13: 0~0.16MPa
-
W14: 0~0.25MPa
-
W15: 0~0.4MPa
-
W16: 0~0.6MPa
-
W17: 0~1.0MPa
-
W18: 0~1.6MPa
-
W19: 0~2.5MPa
-
W20: 0~4MPa
-
W21: 0~6MPa
-
W22: 0~10MPa
-
W23: 0~16MPa
-
W24: 0~25MPa
-
W25: 0~40MPa
-
W26: 0~60MPa
-
W27: 0~100MPa
-
W28: -100kPa~0
-
W29: -100~100kPa
-
W30: -100~300kPa
(Có thể đặt dải đo khác theo yêu cầu)
Thông số kỹ thuật (Technical Specifications)
-
Dải đo: -100kPa ~ 4kPa ~ 100MPa (tùy chọn trong phạm vi)
-
Loại áp suất: Áp suất tương đối (mặc định), áp suất tuyệt đối, áp suất kín
-
Tín hiệu đầu ra: 4–20mA (mặc định), 0–5V, 0–10V
-
Nguồn cấp: 12–24VDC (mặc định), 5V, 3.6V
-
Độ chính xác: 0.5%FS (mặc định), 0.2%FS, 0.1%FS
-
Nhiệt độ bù: -10 ~ 70°C
-
Nhiệt độ làm việc: -20 ~ 80°C
-
Độ trôi nhiệt điểm 0: ≤ 0.5%FS (Max)
-
Độ trôi nhiệt độ nhạy: ≤ 0.5%FS (Max)
-
Quá áp:
-
≤10MPa: chịu 2 lần
-
25MPa: chịu 1.5 lần
-
-
Chịu rung: 20G (20~5000Hz)
-
Tần số lấy mẫu: 2400 lần/giây
-
Độ ổn định dài hạn: ≤ 0.2%FS/năm
-
Điện trở cách điện: 100MΩ / 250VDC
-
Cấp bảo vệ: IP65
-
Thời gian đáp ứng: 2ms
-
Vật liệu tiếp xúc môi chất: Inox 316L
-
Ren lắp đặt: M20×1.5 (có thể tùy chỉnh)
-

