Vòng Bi NSK R2 R3 R4 R6 R8 R10 R12 R14 R16 R188 ZZ
Giới thiệu
Vòng bi NSK R2, R3, R4, R6, R8, R10, R12, R14, R16 và R188 ZZ là các mã vòng bi cỡ nhỏ được sử dụng trong những cơ cấu quay cần kích thước gọn, chuyển động ổn định và ma sát thấp. Sản phẩm mang thương hiệu NSK, phù hợp với các thiết bị cơ khí, máy móc công nghiệp và cụm chi tiết có trục quay kích thước nhỏ.
Ký hiệu ZZ thường dùng để chỉ vòng bi có hai nắp chắn bụi bằng kim loại ở hai bên, giúp hạn chế bụi bẩn xâm nhập và giữ mỡ bôi trơn bên trong. Tuy nhiên, cần đối chiếu đầy đủ mã sản phẩm để xác nhận đúng cấu tạo, kích thước và chủng loại vòng bi.
Vòng bi NSK dòng R và R188 có các kích thước khác nhau, đáp ứng nhiều yêu cầu lắp đặt. Khi lựa chọn, người dùng cần kiểm tra đường kính trong, đường kính ngoài, chiều rộng và mã đầy đủ để đảm bảo tương thích với thiết bị.
Đặc điểm nổi bật
-
Thiết kế nhỏ gọn: Phù hợp với các cụm máy và cơ cấu quay có không gian lắp đặt hạn chế.
-
Chuyển động quay ổn định: Hỗ trợ giảm ma sát trong quá trình vận hành khi được lựa chọn và lắp đặt đúng kỹ thuật.
-
Nắp chắn bụi kim loại: Cấu hình ZZ giúp hạn chế bụi bẩn xâm nhập từ hai phía của vòng bi.
-
Nhiều kích thước lựa chọn: Các mã R2, R3, R4, R6, R8, R10, R12, R14, R16 và R188 phục vụ những yêu cầu lắp đặt khác nhau.
-
Ứng dụng linh hoạt: Có thể sử dụng trong các thiết bị cơ khí, dụng cụ và cụm truyền động nhỏ phù hợp với thông số kỹ thuật.
Khả năng chịu tải, tốc độ quay và tuổi thọ thực tế phụ thuộc vào từng mã vòng bi, điều kiện bôi trơn, độ chính xác lắp đặt và môi trường làm việc.
Cấu tạo
Vòng bi NSK có nắp chắn bụi ZZ thường gồm các bộ phận chính:
-
Vòng trong: Lắp với trục quay, tạo bề mặt lăn cho các viên bi.
-
Vòng ngoài: Được lắp vào thân máy hoặc vị trí đỡ vòng bi.
-
Các viên bi: Lăn giữa vòng trong và vòng ngoài, hỗ trợ chuyển động quay.
-
Vòng cách: Giữ khoảng cách và phân bố các viên bi trong quá trình vận hành.
-
Hai nắp chắn bụi kim loại: Hạn chế bụi bẩn xâm nhập và hỗ trợ giữ mỡ bôi trơn bên trong.
Nguyên lý hoạt động
Khi trục quay, vòng trong chuyển động tương đối với vòng ngoài. Các viên bi lăn trên rãnh lăn giữa hai vòng, giúp giảm ma sát so với chuyển động trượt trực tiếp. Vòng cách giữ các viên bi phân bố đều, hỗ trợ vòng bi hoạt động ổn định trong điều kiện sử dụng phù hợp.
Hai nắp chắn bụi kim loại giúp hạn chế bụi và tạp chất đi vào bên trong vòng bi. Tuy nhiên, kết cấu ZZ không đồng nghĩa với khả năng chống nước hoàn toàn hoặc kín tuyệt đối. Với môi trường nhiều bụi, độ ẩm cao hoặc có nguy cơ nhiễm bẩn, cần lựa chọn đúng loại vòng bi theo điều kiện vận hành.
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Đường kính trong (d) | Đường kính ngoài (D) | Độ dày / Bề rộng (B) |
| R2ZZ | 3.175 mm | 9.525 mm | 3.97 mm |
| R3ZZ | 4.762 mm | 12.7 mm | 4.98 mm |
| R4ZZ | 6.35 mm | 15.875 mm | 4.98 mm |
| R6ZZ | 9.525 mm | 22.225 mm | 7.14 mm |
| R8ZZ | 12.7 mm | 28.575 mm | 7.94 mm |
| R10ZZ | 15.875 mm | 34.925 mm | 8.73 mm |
| R12ZZ | 19.05 mm | 41.275 mm | 11.11 mm |
| R14ZZ | 22.225 mm | 47.625 mm | 12.70 mm |
| R16ZZ | 25.4 mm | 50.8 mm | 12.70 mm |
Ứng dụng
Vòng bi NSK cỡ nhỏ có thể được sử dụng trong các thiết bị và cơ cấu phù hợp với kích thước, tải trọng và tốc độ cho phép, chẳng hạn:
-
Động cơ điện cỡ nhỏ và các cụm quay.
-
Dụng cụ cơ khí và thiết bị cầm tay.
-
Cơ cấu truyền động trong máy móc tự động hóa.
-
Thiết bị văn phòng và các cơ cấu quay nhỏ.
-
Cụm bánh dẫn, con lăn và chi tiết quay phù hợp.
-
Thiết bị công nghiệp cần vòng bi có kích thước nhỏ gọn.
Việc lựa chọn cần dựa trên tải trọng, tốc độ quay, kích thước lắp đặt và yêu cầu vận hành thực tế, không chỉ dựa vào tên gọi hoặc thương hiệu.