




🛠️ Mô tả chi tiết – Tời điện mini 220V (tải trọng 200 kg, 300 kg, 500 kg, 800 kg, 1000 kg)
Tời điện mini 220V là thiết bị nâng/kéo tải trọng nhỏ đến trung bình, sử dụng nguồn điện dân dụng 220V, phù hợp nhu cầu gia đình, cửa hàng, xưởng nhỏ, công trình nhẹ. Dòng sản phẩm có nhiều mức tải trọng từ 200 kg đến 1000 kg, mang lại giải pháp nâng – kéo gọn nhẹ, hiệu quả và an toàn.
🔩 1. Cấu tạo chi tiết
🔹 a) Motor điện 220V
-
Nguồn điện: 220V/1 pha – dễ dàng kết nối với nguồn điện gia dụng.
-
Công suất: Thiết kế phù hợp từng tải trọng, đảm bảo hoạt động ổn định.
-
Hệ thống tản nhiệt: Quạt và vỏ motor giúp giảm nhiệt khi chạy liên tục.
🔹 b) Hộp giảm tốc
-
Hệ thống bánh răng thép cứng truyền lực từ motor đến tang cuốn cáp.
-
Giảm tốc đều và êm, giúp việc kéo/nâng tải mềm mại, không rung mạnh.
🔹 c) Tang cuốn cáp & dây cáp
-
Tang cuốn: Chất liệu thép chịu lực, cuốn cáp đều, bền chắc.
-
Dây cáp thép: Chịu kéo tốt, chống mài mòn, tuổi thọ cao.
-
Một số model có tùy chọn cáp lụa hoặc cáp inox theo yêu cầu.
🔹 d) Hệ thống phanh
-
Trang bị phanh tự động giữ tải khi thả tay điều khiển, tránh trôi tải ngoài ý muốn.
-
Phanh chất lượng tốt giúp đảm bảo an toàn khi làm việc.
🔹 e) Tay điều khiển
-
Tay bấm điều khiển rời với các nút chức năng: kéo lên, thả xuống, dừng khẩn cấp.
-
Thiết kế dễ thao tác, độ dài dây điều khiển phù hợp để đứng ở vị trí an toàn.
🔹 f) Khung & vỏ bảo vệ
-
Khung thép chắc chắn, sơn tĩnh điện chống gỉ.
-
Bảo vệ bộ truyền động, tăng độ bền trong điều kiện làm việc đa dạng.
⚙️ 2. Nguyên lý hoạt động
Motor điện nhận điện 220V → quay trục truyền động → qua hộp giảm tốc → tang cuốn dây cáp kéo/tăng tải theo lệnh bấm điều khiển. Khi nhả nút hoặc chọn dừng, hệ thống phanh tự động giữ vị trí tải ngay lập tức, đảm bảo an toàn cho người vận hành và hàng hoá.
📊 3. Thông số kỹ thuật tham khảo
| Tải trọng | Công suất motor | Tốc độ nâng/kéo | Chiều dài cáp tiêu chuẩn | Nguồn điện |
|---|---|---|---|---|
| 200 kg | Nhỏ | Nhanh | ~10–15 m | 220V/1 pha |
| 300 kg | Nhỏ | Nhanh | ~10–15 m | 220V/1 pha |
| 500 kg | Trung bình | Vừa | ~10–20 m | 220V/1 pha |
| 800 kg | Lớn | Vừa | ~10–20 m | 220V/1 pha |
| 1000 kg | Mạnh | Chậm hơn | ~10–25 m | 220V/1 pha |
Các số liệu trên mang tính tham khảo tổng quát; thông số chi tiết cụ thể sẽ phụ thuộc vào model & cấu hình thực tế.
🧪 4. Chất liệu & công nghệ
-
Motor: Thiết kế dành cho điện 220V, lõi đồng nguyên chất, bền bỉ, ít nóng.
-
Hộp số: Bánh răng thép tôi luyện, tăng tuổi thọ và độ ổn định.
-
Dây cáp thép: Chịu lực cao, chống xoắn, tăng an toàn.
-
Phanh: Tự động giữ tải nhanh, đảm bảo an toàn khi dừng.
-
Khung & vỏ: Thép chịu lực sơn tĩnh điện, chống gỉ và chịu môi trường khắc nghiệt.
🚀 5. Ưu điểm nổi bật
✅ Dùng điện 220V – dễ lắp đặt ở mọi nơi
✅ Tải trọng đa dạng – từ 200 kg đến 1000 kg
✅ Vận hành êm – an toàn cao
✅ Phanh tự động giữ tải chắc chắn
✅ Thiết kế nhỏ gọn – phù hợp xưởng nhỏ, gia đình, công trình nhẹ
🏭 6. Ứng dụng thực tế
-
Nhà xưởng, kho bãi nhỏ: kéo/hạ hàng hóa nhẹ đến trung bình.
-
Công trình xây dựng nhỏ: nâng vật liệu nhẹ.
-
Gia đình/ gara: nâng máy móc, động cơ, pallet.
-
Xưởng cơ khí nhỏ: hạ tải chi tiết máy, lắp đặt thiết bị.
-
Công trình lắp đặt & sửa chữa: kéo vật lên cao an toàn.
🧰 7. Hướng dẫn bảo trì & an toàn
✔ Kiểm tra dây cáp định kỳ để phát hiện mòn, gãy.
✔ Vệ sinh motor và bộ truyền để tránh bụi bẩn tích tụ.
✔ Kiểm tra hệ phanh trước khi vận hành.
✔ Không vượt quá tải trọng ghi trên thiết bị.
✔ Đảm bảo nguồn điện ổn định 220V, dây dẫn đúng tiết diện.