Vòng bi IKO NAX-1023 1223 1523 1725 2030 2530 3030 3530 4032 4532 5035Z
1. Giới thiệu
Vòng bi IKO NAX Series (bao gồm các mã tiêu chuẩn từ NAX 1023Z đến NAX 7040Z) là dòng vòng bi con lăn kim kết hợp cơ cấu mâm chặn cao cấp thuộc thương hiệu IKO, được thiết kế chuyên dụng cho các cụm máy móc công nghiệp B2B đòi hỏi khả năng chịu tải trọng hướng kính cực lớn kết hợp tải trọng dọc trục theo hai hướng trong một không gian kết cấu nhỏ gọn tối ưu. Sản phẩm kết hợp hoàn hảo giữa cụm con lăn kim chịu tải hướng kính và cụm con lăn/bi đỡ chặn chịu tải dọc trục, giúp triệt tiêu độ rơ lắc, giảm ma sát tối đa và nâng cao độ ổn định cho các trục máy công cụ CNC, thiết bị tự động hóa, hộp giảm tốc và hệ thống truyền động chính xác.
Vòng bi IKO NAX Series là dòng linh kiện cơ khí chính xác tích hợp 2 trong 1: cụm con lăn kim (Needle Roller Bearing) chịu lực nén hướng kính vuông góc với trục và cụm mâm chặn (Thrust Bearing) chịu lực ép dọc trục. Với dải đường kính trong trục Fw từ 10mm đến 70mm, chiều dài tổng L từ 23mm đến 40mm, dòng sản phẩm NAX giúp các kỹ sư thiết kế tối ưu hóa không gian gá bích, thay thế cho việc phải lắp đặt riêng lẻ 2 ổ bi độc lập, từ đó đơn giản hóa kết cấu cụm gối đỡ và tăng độ cứng vững cơ học cho dây chuyền sản xuất B2B.
2. Ưu điểm nổi bật
- Kết Cấu Tích Hợp Đa Năng Tải Trọng Kép: Tiếp nhận đồng thời tải trọng hướng kính (Radially) nhờ hàng con lăn kim mật độ cao và tải trọng dọc trục (Axially) nhờ cụm đỡ chặn tuần hoàn khép kín.
- Tối Ưu Hóa Không Gian Lắp Đặt Tối Đa: Đường kính ngoài D nhỏ gọn hơn nhiều so với các dòng gối đỡ bi cầu hay bi đũa thông thường, phù hợp hoàn hảo cho các cụm máy thu nhỏ, rô-bốt công nghiệp và thiết bị gia công chính xác.
- Độ Cứng Vững Cơ Học & Khả Năng Chịu Tải Siêu Cao: Con lăn kim có diện tích tiếp xúc đường (Line Contact) giúp phân bổ lực đều, triệt tiêu độ rơ ngang và giảm thiểu biến dạng dẻo dưới ứng suất va đập.
- Thiết Kế Có Nắp Chắn Bụi Z Bảo Vệ: Phiên bản có hậu tố Z (như NAX 1023Z, NAX 2030Z, NAX 5035Z...) tích hợp nắp chắn thép bảo vệ mỡ bôi trơn nội bộ, ngăn ngừa mạt kim loại và bụi bẩn xâm nhập rãnh lăn.
- Đa Dạng Mã Kích Thước Tiêu Chuẩn Công Nghiệp: Cung cấp dải mã phong phú từ đường kính trong Fw 10mm (NAX 1023Z) đến Fw 70mm (NAX 7040Z), dễ dàng tra cứu thay thế theo bản vẽ kỹ thuật gốc.
3. Bảng thông số kỹ thuật
![]()
|
Mã sản phẩm |
Khối lượng tham khảo (g) |
Fw (mm) |
D (mm) |
D₁ (mm) |
D₂ (mm) |
L (mm) |
H (mm) |
l₁ (mm) |
rₛ min (mm) |
dᵢ (mm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
NAX 1023Z |
40 |
10 |
19 |
24 |
25 |
23 |
9 |
6.5 |
0.3 |
10 |
|
NAX 1223Z |
45.5 |
12 |
21 |
26 |
27 |
23 |
9 |
6.5 |
0.3 |
12 |
|
NAX 1523Z |
48.5 |
15 |
24 |
28 |
29 |
23 |
9 |
6.5 |
0.3 |
15 |
|
NAX 1523 |
— |
15 |
24 |
28 |
29 |
23 |
9 |
6.5 |
0.3 |
15 |
|
NAX 1725Z |
56 |
17 |
26 |
30 |
31 |
25 |
9 |
8 |
0.3 |
17 |
|
NAX 1725 |
— |
17 |
26 |
30 |
31 |
25 |
9 |
8 |
0.3 |
17 |
|
NAX 2030Z |
89 |
20 |
30 |
35 |
36 |
30 |
10 |
10.5 |
0.3 |
20 |
|
NAX 2030 |
— |
20 |
30 |
35 |
36 |
30 |
10 |
10.5 |
0.3 |
20 |
|
NAX 2530Z |
135 |
25 |
37 |
42 |
43 |
30 |
11 |
9.5 |
0.6 |
25 |
|
NAX 2530 |
— |
25 |
37 |
42 |
43 |
30 |
11 |
9.5 |
0.6 |
25 |
|
NAX 3030Z |
151 |
30 |
42 |
47 |
48 |
30 |
11 |
9.5 |
0.6 |
30 |
|
NAX 3030 |
— |
30 |
42 |
47 |
48 |
30 |
11 |
9.5 |
0.6 |
30 |
|
NAX 3530Z |
176 |
35 |
47 |
52 |
53 |
30 |
12 |
9 |
0.6 |
35 |
|
NAX 3530 |
— |
35 |
47 |
52 |
53 |
30 |
12 |
9 |
0.6 |
35 |
|
NAX 4032Z |
227 |
40 |
52 |
60 |
61 |
32 |
13 |
10 |
0.6 |
40 |
|
NAX 4032 |
— |
40 |
52 |
60 |
61 |
32 |
13 |
10 |
0.6 |
40 |
|
NAX 4532Z |
273 |
45 |
58 |
65 |
66.5 |
32 |
14 |
9 |
0.6 |
45 |
|
NAX 4532 |
— |
45 |
58 |
65 |
66.5 |
32 |
14 |
9 |
0.6 |
45 |
|
NAX 5035Z |
297 |
50 |
62 |
70 |
71.5 |
35 |
14 |
10 |
0.6 |
50 |
|
NAX 5035 |
— |
50 |
62 |
70 |
71.5 |
35 |
14 |
10 |
0.6 |
50 |
|
NAX 6040Z |
454 |
60 |
72 |
85 |
86.5 |
40 |
17 |
12 |
1 |
60 |
|
NAX 6040 |
— |
60 |
72 |
85 |
86.5 |
40 |
17 |
12 |
1 |
60 |
|
NAX 7040Z |
606 |
70 |
85 |
95 |
96.5 |
40 |
18 |
11 |
1 |
70 |
4. Cấu tạo & nguyên lý hoạt động
4.1. Cấu tạo cơ khí
![]()
- Thân vỏ ngoài & Đường lăn: Vỏ thép tinh luyện nhiệt luyện bề mặt cứng cao, gia công rãnh lăn chính xác cho cả hai cụm con lăn.
- Cụm con lăn kim chịu tải hướng kính: Các con lăn kim có đường kính nhỏ xếp song song mật độ cao, chịu ứng suất nén vuông góc với trục.
- Cụm đỡ chặn chịu tải dọc trục: Bộ phần tử lăn kết hợp vành vai đỡ chặn (D1, D2) định vị giữ trục không bị xê dịch dọc chiều dài.
- Nắp nén chắn bụi (Nắp Z): Nắp kim loại bảo vệ nén chặt hai đầu, giữ mỡ bôi trơn và ngăn tạp chất môi trường.
4.2. Nguyên lý vận hành
Khi trục máy quay, các con lăn kim lăn tròn mịn trên bề mặt đường lăn ngoài, truyền lực hướng kính từ trục sang gối đỡ. Đồng thời, cụm đỡ chặn phía đuôi tiếp nhận các lực ép đẩy dọc trục, giúp cụm trục giữ vững vị trí tâm quay chuẩn xác mà không gây phát nhiệt lớn hay kẹt cứng cơ học.
5. Ứng dụng thực tế
- Trục chính máy công cụ CNC: Cụm đầu trục máy phay, máy tiện, máy mài cần khả năng định vị cứng vững hai phương.
- Hộp giảm tốc & Cụm bánh răng truyền động: Chịu lực ăn khớp lực nghiêng bánh răng (lực hướng kính + lực dọc trục).
- Bàn quay & Cụm chia độ tự động hóa: Đảm bảo độ chính xác vị trí chia độ không bị rơ lắc.
- Cơ cấu tay gắp Robot & Thiết bị ép cơ khí: Triệt tiêu ứng suất va đập và lực đẩy ngang trong chu kỳ vận hành liên tục.
6.Câu hỏi thường gặp
- Vòng bi IKO NAX khác gì so với vòng bi con lăn kim thông thường?
Vòng bi IKO NAX kết hợp thêm cụm đỡ chặn chịu tải dọc trục, trong khi vòng bi kim thông thường chỉ chịu được lực hướng kính. - Ý nghĩa của ký tự Z ở cuối mã (như NAX 2030Z) là gì?
Ký tự Z thể hiện vòng bi có trang bị nắp chắn bụi kim loại bảo vệ cụm đỡ chặn và giữ mỡ bôi trơn nội bộ. - Khi lắp đặt vòng bi IKO NAX cần lưu ý điều gì?
Cần làm sạch bề mặt trục và lỗ gá, thoa mỡ bôi trơn phù hợp, dán nén đúng chiều và không dùng lực đóng trực tiếp lên vành mỏng của con lăn kim.