



Mô tả chi tiết: Vòng bi gốm NSK Nhật Bản (608, 6200, 6201, 6202, 6203, 6204, 6205CE)
Vòng bi gốm NSK Nhật Bản là dòng vòng bi hiệu suất cao được chế tạo từ vật liệu gốm kỹ thuật tiên tiến như silicon nitride (Si₃N₄) hoặc zirconium oxide (ZrO₂). Sản phẩm được thiết kế đặc biệt để đáp ứng các yêu cầu vận hành trong điều kiện khắc nghiệt, nơi mà vòng bi kim loại thông thường không thể chịu được — như môi trường nhiệt độ cao, ăn mòn hóa chất, tốc độ quay lớn hoặc yêu cầu độ sạch cao.
Các mã thông dụng như 608, 6200, 6201, 6202, 6203, 6204, 6205CE bao gồm nhiều kích thước và chủng loại khác nhau, phù hợp với đa dạng ứng dụng trong thiết bị điện tử, máy in, thiết bị y tế, máy móc hóa chất, công nghiệp hàng không, chế tạo khuôn mẫu, robot tự động hóa, v.v.
Vòng bi gốm NSK có ưu điểm vượt trội nhờ khả năng chịu nhiệt lên tới 1200°C, chống ăn mòn tuyệt đối, trọng lượng nhẹ, và độ ma sát cực thấp. Điều này giúp tăng tốc độ quay, giảm tiêu hao năng lượng và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Đặc điểm nổi bật:
-
Chịu nhiệt độ cao: Hoạt động ổn định trong dải nhiệt rộng từ -40°C đến 1200°C, phù hợp cho các thiết bị lò nung, máy đúc, và hệ thống nhiệt công nghiệp.
-
Chống ăn mòn: Không bị ảnh hưởng bởi axit, kiềm, nước biển, dung môi hữu cơ hay hóa chất mạnh.
-
Trọng lượng nhẹ – Ma sát thấp: Giúp giảm tải cho trục quay, tăng hiệu quả truyền động và giảm hao mòn.
-
Cách điện tốt: Không dẫn điện, thích hợp cho môi trường cần chống rò điện hoặc cảm ứng điện từ.
-
Tuổi thọ dài, không cần bôi trơn: Có thể hoạt động trong môi trường chân không, sạch, hoặc thiếu dầu bôi trơn.
Thông số kỹ thuật tham khảo:
| Mã sản phẩm | Kích thước (mm) | Vật liệu vòng trong/ngoài | Vật liệu bi | Nhiệt độ làm việc | Tốc độ quay tối đa | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 608 | 8×22×7 | Gốm ZrO₂ | Si₃N₄ | -40~1200°C | 60.000 rpm | Motor nhỏ, máy in, thiết bị y tế |
| 6200 | 10×30×9 | Gốm ZrO₂ | Si₃N₄ | -40~1200°C | 55.000 rpm | Máy tự động, thiết bị điện tử |
| 6201 | 12×32×10 | Gốm ZrO₂ | Si₃N₄ | -40~1200°C | 50.000 rpm | Dây chuyền sản xuất, máy ép |
| 6202 | 15×35×11 | Gốm ZrO₂ | Si₃N₄ | -40~1200°C | 45.000 rpm | Robot công nghiệp, máy CNC |
| 6203 | 17×40×12 | Gốm ZrO₂ | Si₃N₄ | -40~1200°C | 40.000 rpm | Thiết bị nhiệt, máy hóa chất |
| 6204 | 20×47×14 | Gốm ZrO₂ | Si₃N₄ | -40~1200°C | 35.000 rpm | Lò nung, dây chuyền ép nhựa |
| 6205CE | 25×52×15 | Gốm ZrO₂ | Si₃N₄ | -40~1200°C | 30.000 rpm | Máy công cụ, thiết bị hóa chất |
Ứng dụng tiêu biểu:
-
Ngành điện tử – bán dẫn (phòng sạch, không bôi trơn).
-
Công nghiệp hóa chất và xử lý môi trường axit/kiềm.
-
Ngành y tế (thiết bị quay tốc độ cao, máy ly tâm).
-
Công nghiệp thép và nhựa (nhiệt độ cao, tải lớn).
-
Công nghiệp hàng không – tự động hóa – robot.