


🔧 Thanh Nhôm Định Hình 2020
Mô tả chi tiết:
Thanh nhôm định hình 2020 là loại nhôm profile công nghiệp có tiết diện 20×20mm, được sản xuất từ hợp kim nhôm AL6063-T5, có độ bền tốt, trọng lượng nhẹ và độ chính xác cao. Bề mặt được xử lý anod hóa giúp tăng khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn và nâng cao độ thẩm mỹ.
Thiết kế dạng rãnh T-slot tiêu chuẩn (khe 5–6mm) cho phép lắp ráp nhanh với bu lông, đai ốc trượt và các phụ kiện cơ khí mà không cần hàn. Cấu trúc chắc chắn, dễ gia công và đảm bảo độ chính xác khi lắp ghép.
Nhôm 2020 có kích thước nhỏ gọn, phù hợp cho các ứng dụng nhẹ như: khung máy in 3D, CNC mini, mô hình cơ khí, khung thiết bị điện tử, giá đỡ DIY hoặc các kết cấu thử nghiệm. Dễ tháo lắp và tái sử dụng nhiều lần.
Thông số kỹ thuật cơ bản:
- Kích thước: 20 × 20 mm
- Vật liệu: Nhôm 6063-T5
- Bề mặt: Anodized
- Rãnh T: 5 – 6 mm (M5, M6)
- Chiều dài tiêu chuẩn: 3m – 6m
- Trọng lượng: ~0.43 kg/m
🔧 Thanh Nhôm Định Hình 2040
Mô tả chi tiết:
Thanh nhôm định hình 2040 có tiết diện 20×40mm, là phiên bản gia cường của dòng 2020 với chiều rộng gấp đôi, giúp tăng độ cứng và khả năng chịu tải. Sản phẩm được chế tạo từ hợp kim AL6063-T5, bề mặt anod hóa giúp chống oxy hóa và tăng độ bền trong môi trường công nghiệp.
Thiết kế rãnh T-slot nhiều khe tiêu chuẩn cho phép lắp ráp linh hoạt, dễ dàng tháo lắp và thay đổi kết cấu. Nhôm 2040 có độ ổn định cao hơn, phù hợp với các hệ thống yêu cầu chịu lực tốt hơn so với 2020.
Ứng dụng phổ biến gồm: khung máy CNC mini, máy laser, máy in 3D, băng tải nhỏ, bàn thao tác, khung thiết bị tự động hóa và các kết cấu công nghiệp nhẹ đến trung bình.
Thông số kỹ thuật cơ bản:
- Kích thước: 20 × 40 mm
- Vật liệu: Nhôm 6063-T5
- Bề mặt: Anodized chống oxy hóa
- Rãnh T: tiêu chuẩn 6 mm
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6 m
- Trọng lượng: ~0.78 – 0.8 kg/m