1) Bảng chọn theo tải trọng
| Model tải | Tải trọng (kg) | Bề rộng cánh dầm phù hợp (mm) | Số bánh xe | Đường kính bánh (mm) | Trọng lượng xe (kg) |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.5T | 500 | 50 – 150 | 4 | 60 – 70 | 6 – 9 |
| 1T | 1000 | 58 – 153 | 4 | 70 – 80 | 10 – 13 |
| 2T | 2000 | 66 – 178 | 4 | 80 – 90 | 16 – 22 |
| 3T | 3000 | 74 – 180 | 4 | 90 – 100 | 24 – 32 |
2) Bảng lựa chọn theo kiểu chạy
| Loại | Cách vận hành | Ưu điểm | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| Đẩy tay | Dùng tay đẩy pa lăng di chuyển | đơn giản – giá tốt | xưởng nhỏ, di chuyển ít |
| Kéo tay (xích) | Kéo xích để xe con chạy | nhẹ lực – an toàn hơn | tải nặng, đi xa, đi đều |





