| Mã vòng bi | Loại | d (mm) | D (mm) | B (mm) | Kiểu |
| NJ221 | Cylindrical Roller | 105 | 190 | 36 | ECP/ECM |
| NU221 | Cylindrical Roller | 105 | 190 | 36 | ECP/ECM |
| NJ222 | Cylindrical Roller | 110 | 200 | 38 | ECP/ECM |
| NU222 | Cylindrical Roller | 110 | 200 | 38 | ECP/ECM |
| NJ224 | Cylindrical Roller | 120 | 215 | 40 | ECP/ECM |
| NU224 | Cylindrical Roller | 120 | 215 | 40 | ECP/ECM |
| NJ226 | Cylindrical Roller | 130 | 230 | 40 | ECP/ECM |
| NU226 | Cylindrical Roller | 130 | 230 | 40 | ECP/ECM |
| NJ228 | Cylindrical Roller | 140 | 250 | 42 | ECP/ECM |
| NU228 | Cylindrical Roller | 140 | 250 | 42 | ECP/ECM |
| NJ230 | Cylindrical Roller | 150 | 270 | 45 | ECP/ECM |
| NU230 | Cylindrical Roller | 150 | 270 | 45 | ECP/ECM |
1. Thiết kế lăn trụ – Chịu tải hướng tâm cực lớn
-
Dùng con lăn trụ đường kính lớn, tiếp xúc tuyến tính → tải trọng hướng tâm cao hơn vòng bi bi thông thường.
-
Vận hành ổn định ở tốc độ cao mà không bị nóng.
2. Dòng NU & NJ – Linh hoạt trong lắp ráp
-
NU series (NU221, NU222, NU224, …)
→ Có thể tách rời vòng trong – vòng ngoài, thuận tiện lắp ráp trục dài, tháo lắp dễ dàng. -
NJ series (NJ221, NJ222, NJ224, …)
→ Chịu được tải hướng trục một chiều, thích hợp cho cụm trục yêu cầu định vị dọc trục.
3. Chuẩn ECP / ECM – Độ bền cao
-
ECP: Vòng cách sợi polyamide chịu mài mòn, giảm tiếng ồn, phù hợp tốc độ cao.
-
ECM: Vòng cách thép dập, chịu va đập và tải nặng tốt hơn.
4. Ứng dụng rộng rãi
Vòng bi SKF NJ/NU được dùng trong nhiều ngành công nghiệp:
-
Trục chính máy CNC, máy nén
-
Động cơ điện, động cơ tốc độ cao
-
Hộp số, hộp giảm tốc
-
Máy nghiền, máy cán thép
-
Máy bơm, quạt công nghiệp
-
Thiết bị công nghiệp nặng
5. Hiệu suất ổn định – tuổi thọ dài
-
Bề mặt lăn được mài siêu chính xác
-
Giảm ma sát, giảm sinh nhiệt
-
Chịu môi trường làm việc bụi, tải lớn, vòng quay cao