









1. Tên sản phẩm
Van bướm khí nén D671F – lót PTFE (Teflon), kiểu kẹp (wafer), thân inox
2. Ứng dụng
Van dùng để điều khiển đóng/mở dòng lưu chất trong hệ thống ống với phương thức vận hành bằng xilanh khí nén. Phù hợp cho các hệ thống xử lý hóa chất, nước sạch, nước thải, axit, bazo, hơi, khí công nghiệp… cần độ kín cao và khả năng chống ăn mòn tốt.
3. Cấu tạo và vật liệu chính
| Bộ phận | Vật liệu | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thân van | Inox (SS304 / SS316) | Chống ăn mòn, bền bỉ, phù hợp với nhiều môi trường |
| Đĩa van | Inox (SS304 / SS316) | Chịu lực, chịu mài mòn, độ bền cao |
| Lõi trục + trục chính | Inox (SS304 / SS316) | Tăng độ cứng và độ ổn định khi xoay |
| Gioăng lót trong & Seat | PTFE (Teflon) | Chịu hóa chất tốt, ma sát thấp, kín tuyệt đối |
| Xylanh khí nén | Hợp kim nhôm / Thép xử lý bề mặt | Hoạt động khí nén nhanh nhạy |
| O-ring, phụ kiện khí nén | Cao su chịu nhiệt (NBR / FKM tùy yêu cầu) | Đảm bảo kín khí, tuổi thọ cao |
4. Kiểu kết nối
-
Kiểu kẹp (Wafer):
Van đặt giữa hai mặt bích của đường ống, giữ bằng bu lông xuyên qua thân van và mặt bích → giúp lắp nhanh, tiết kiệm không gian, phù hợp nhiều tiêu chuẩn mặt bích.
5. Nguyên lý hoạt động
-
Điều khiển bằng khí nén:
Khí nén cấp vào xilanh → pittông di chuyển → tác động lên trục van → quay đĩa van.
→ Đóng / mở dòng lưu chất một cách nhanh chóng, chính xác. -
Hai trạng thái chính:
-
Mở hoàn toàn: đĩa van vuông góc với dòng chảy → lưu lượng tối đa.
-
Đóng hoàn toàn: đĩa van song song với dòng chảy → ngăn hoàn toàn lưu chất.
-
6. Ưu điểm nổi bật
✅ Độ kín cao nhờ lót PTFE (Teflon) → phù hợp với các môi trường hóa chất, ăn mòn, áp suất thay đổi.
✅ Vận hành nhanh, tự động bằng khí nén → tiết kiệm nhân lực, điều khiển từ xa dễ dàng.
✅ Thân inox bền bỉ → chống oxi hoá, ăn mòn, phù hợp với môi trường khắc nghiệt.
✅ Kết cấu wafer nhỏ gọn, lắp đặt và bảo trì dễ.
✅ Chi phí bảo trì thấp, tuổi thọ lâu dài.
✅ Hoạt động trơn tru với lực mở/đóng đều nhờ PTFE ma sát thấp.
7. Thông số kỹ thuật tiêu biểu
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | D671F-PTFE |
| Vật liệu thân | Inox SS304 / SS316 |
| Lót (Seat) | PTFE (Teflon) |
| Áp suất làm việc | ~ PN10 / PN16 (phụ thuộc thiết kế) |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến +180°C (theo PTFE) |
| Chất điều khiển | Khí nén 4–6 bar |
| Kiểu lắp | Wafer (kẹp) |
| Vật liệu đĩa | Inox |
| Gioăng làm kín | PTFE |
| Tiêu chuẩn mặt bích | ANSI / JIS / DIN tương ứng kích thước |
8. Kích thước tiêu chuẩn (DN)
Van được sản xuất cho các đường kính thông dụng:
➡️ DN50, DN65, DN80, DN100, DN150, DN200, DN300
Mỗi kích thước tương ứng với đường ống tiêu chuẩn (mặt bích theo ANSI/JIS/DIN) để dễ dàng lắp vào các hệ thống đã có sẵn.
9. Phạm vi sử dụng điển hình
✔ Hệ thống xử lý nước thải, nước cấp
✔ Hệ thống hóa chất, axit, bazo
✔ Nhà máy thực phẩm, đồ uống
✔ Hệ thống hơi nóng, khí nén
✔ Xử lý khí & chân không công nghiệp