Bảng quy cách thanh đồng (chuẩn kỹ thuật)
1. Thanh đồng tròn (Round Bar – Ø mm)
| Nhóm nhỏ | Kích thước |
|---|---|
| Ø nhỏ | 2.5, 3.0, 3.5, 4.0, 4.5, 5.0, 5.5 |
| Ø trung | 6.0, 6.5, 7.0, 7.5, 8.0, 8.5, 9.0, 9.5 |
| Ø phổ biến | 10, 10.5, 11, 11.5, 12, 12.5, 13, 14, 15 |
| Ø trung lớn | 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25 |
| Ø lớn | 26, 27, 28, 30, 32, 34, 35, 36, 38, 40 |
| Ø rất lớn | 42, 45, 50, 55, 60, 65 |
| Ø siêu lớn | 70, 75, 80, 85, 90, 95, 100 |
| Ø đặc biệt | 105, 110, 120, 130, 140, 150, 160, 180, 200 |
👉 Đơn vị: mm
2. Thanh đồng vuông (Square Bar – b × L mm)
| Tiết diện (mm) | Chiều dài (mm) |
|---|---|
| 3× | 15, 20, 25, 30, 40, 50 |
| 4× | 15, 20, 25, 30, 35, 40, 60 |
| 5× | 10, 15, 20, 25, 30, 35, 40, 50 |
| 6× | 15, 20, 25, 30, 35, 40, 60, 120 |
| 8× | 15, 20, 25, 30, 40, 60, 80, 150 |
| 10× | 10, 15, 20, 25, 30, 35, 40, 50, 200 |
| 12× | 12, 20, 25, 30, 40, 50, 80, 120, 300 |
| 15× | 15, 20, 25, 30, 40, 50, 80, 150, 300 |
| 20× | 20, 25, 30, 35, 40, 50, 80, 120, 300 |
| 25× | 25, 30, 35, 40, 45, 60, 80, 100, 250 |
| 30× | 30, 35, 40, 45, 50, 60, 100, 250 |
| 35× | 35, 40, 45, 50, 60, 80, 120, 200 |
| 40× | 40, 45, 50, 60, 80, 100, 150, 200 |
| 45× | 45, 50, 60, 80, 100, 150, 200 |
| 50× | 50, 60, 80, 100, 120, 150, 200 |
| 60× | 60 |
👉 Đơn vị: mm
Ghi chú kỹ thuật
- Dạng vật liệu: thanh đặc (solid bar)
- Gia công: tiện, phay, khoan, cắt CNC
- Có thể cắt theo kích thước yêu cầu




Mô tả chi tiết
Thanh đồng đỏ T2 / C1100 là vật liệu đồng nguyên chất có độ tinh khiết cao (≥99.9% Cu), nổi bật với khả năng dẫn điện – dẫn nhiệt vượt trội, độ dẻo cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Sản phẩm thường được sử dụng trong ngành điện, cơ khí chính xác và chế tạo thiết bị công nghiệp yêu cầu độ ổn định và hiệu suất cao.
1. Chất liệu & tiêu chuẩn
- Mác vật liệu: T2 (Trung Quốc) / C1100 (JIS – Nhật Bản)
- Hàm lượng đồng: ≥ 99.9%
- Tạp chất thấp, độ tinh khiết cao
- Tiêu chuẩn tương đương: ASTM C11000
2. Quy cách sản phẩm
- Dạng: thanh dẹt / thanh đặc
- Độ dày: 10mm, 12mm, 15mm, 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 45mm, 50mm, 60mm
- Bề rộng: gia công theo yêu cầu
- Chiều dài: cắt lẻ hoặc theo thanh tiêu chuẩn
- Bề mặt: cán nóng, cán nguội hoặc phay tinh
3. Đặc tính kỹ thuật
- Độ dẫn điện: ~97–100% IACS
- Độ dẫn nhiệt: ~390 W/m·K
- Độ bền kéo: ~200–250 MPa
- Độ giãn dài: ≥ 30%
- Khả năng gia công: dễ uốn, dập, hàn, cắt, tiện, phay
4. Ưu điểm nổi bật
- Dẫn điện và dẫn nhiệt cực tốt
- Độ dẻo cao, dễ gia công tạo hình
- Chống oxy hóa và ăn mòn tốt
- Ít tạp chất, ổn định trong môi trường làm việc
- Tuổi thọ cao, ít bị nứt gãy
5. Ứng dụng
- Thanh dẫn điện, busbar tủ điện, hệ thống truyền tải điện
- Gia công chi tiết máy, linh kiện dẫn điện
- Điện cực hàn, khuôn dẫn nhiệt
- Sản xuất thiết bị điện – điện tử
- Ứng dụng trong ngành cơ khí chính xác và năng lượng
6. Lưu ý sử dụng
- Nên bảo quản nơi khô ráo để hạn chế oxy hóa bề mặt
- Có thể xử lý đánh bóng hoặc mạ để tăng độ bền và thẩm mỹ
- Lựa chọn kích thước phù hợp với tải điện và yêu cầu cơ khí