

📌 1. Tổng quan sản phẩm
Nhôm góc V 90° là thanh nhôm định hình có tiết diện góc vuông 90 độ, thường dùng làm khung, vách, thanh đỡ và kết cấu chịu lực nhẹ. Các loại phổ biến theo cạnh là 20 mm, 30 mm, 40 mm, 50 mm, 60 mm với độ dày vật liệu từ 3 mm đến 5 mm, phù hợp cho nhiều ứng dụng kỹ thuật và xây dựng.
🧱 2. Cấu tạo & vật liệu
-
Hình dạng: Góc chữ L với hai cạnh vuông góc 90°, mặt phẳng đều.
-
Chiều dài tiêu chuẩn: Thường từ 1 m, 2 m, 3 m (tùy yêu cầu thị trường).
-
Độ dày: 3 mm, 4 mm, 5 mm, đảm bảo độ cứng và chịu lực.
-
Vật liệu: Hợp kim nhôm chất lượng cao (nhôm nguyên chất hoặc nhôm hợp kim), khả năng chống ăn mòn tốt, nhẹ hơn thép.
⚙️ 3. Tính năng cơ lý nổi bật
✔️ Nhẹ nhưng chắc
-
Nhờ tỷ trọng thấp, nhôm góc nhẹ hơn thép cùng kích thước nhưng vẫn giữ được độ cứng và chịu lực ở mức tốt cho nhiều khung kết cấu nhẹ.
✔️ Chống ăn mòn
-
Bề mặt nhôm tự tạo lớp oxit bảo vệ, chống oxy hóa và ăn mòn môi trường, phù hợp cả ngoài trời và nội thất.
✔️ Dễ gia công và lắp đặt
-
Có thể cắt, khoan, hàn, bắt ốc dễ dàng để lắp ghép thành khung, giá đỡ, vách ngăn…
-
Bề mặt phẳng dễ sơn, anodize hoặc hoàn thiện theo yêu cầu thẩm mỹ.
✔️ Độ chính xác cao
-
Góc 90° đảm bảo định vị vuông góc chuẩn, thuận tiện khi chế tạo khung và kết cấu cơ khí.
📏 4. Kích thước & ứng dụng điển hình
| Loại | Chiều cạnh (mm) | Độ dày (mm) | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| Nhôm góc 20 | 20×20 | 3–5 | Khung nhẹ, giá đỡ nhỏ, đồ gá |
| Nhôm góc 30 | 30×30 | 3–5 | Khung bàn nhỏ, hệ đỡ linh kiện |
| Nhôm góc 40 | 40×40 | 3–5 | Khung máy, giá kệ nhỏ |
| Nhôm góc 50 | 50×50 | 3–5 | Giá đỡ trung bình, kết cấu vừa |
| Nhôm góc 60 | 60×60 | 3–5 | Khung kết cấu lớn, chịu tải cao hơn |
🛠️ 5. Ưu điểm tổng thể
-
Trọng lượng nhẹ, dễ thi công so với thép.
-
Chống ăn mòn tốt trong đa số môi trường công nghiệp và dân dụng.
-
Gia công thuận tiện: cắt, khoan bắt vít, hàn nhôm.
-
Độ vuông góc chuẩn 90° giúp dễ thiết kế và lắp ghép.
-
Đa dạng kích thước phù hợp nhiều nhu cầu.
⚠️ 6. Lưu ý khi lựa chọn & sử dụng
-
Xác định tải trọng yêu cầu để chọn kích thước góc và độ dày phù hợp.
-
Khi sử dụng trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời, xử lý bề mặt để tăng độ bền và thẩm mỹ.
-
Đối với các kết cấu chịu lực lớn, nên tính toán kết cấu chi tiết và lựa chọn hợp kim nhôm phù hợp.