





















1. Tổng quan sản phẩm
Máy khuấy khí nén công nghiệp 1000L là thiết bị khuấy trộn dùng năng lượng khí nén để đảo trộn, đồng nhất dung dịch trong bồn kích thước lớn ~1000 lít. Thiết bị phù hợp môi trường công nghiệp yêu cầu an toàn, không sử dụng điện trực tiếp (chống cháy nổ), xử lý hóa chất, sơn nhũ, hóa phẩm, thực phẩm…
2. Cấu tạo chi tiết
2.1. Động cơ khí nén (Pneumatic Motor)
-
Loại: động cơ quay khí nén, không dùng điện.
-
Nguồn cấp: khí nén từ máy nén khí.
-
Có van điều chỉnh lưu lượng khí → điều chỉnh tốc độ quay.
-
Vật liệu buồng khí chịu mài mòn, chịu tải cao.
2.2. Trục khuấy
-
Trục làm bằng thép không gỉ SUS304/SUS316 tuỳ yêu cầu hóa chất.
-
Chiều dài phù hợp để lắp vào bồn 1000L.
-
Kết nối với động cơ bằng khớp nối chịu lực.
2.3. Cánh khuấy (Impeller)
-
Thiết kế đa dạng: cánh xoắn, cánh tùy dòng sản phẩm.
-
Chuyên dùng để trộn đồng nhất, tối ưu dòng tuần hoàn.
-
Làm bằng inox đảm bảo không gỉ, chịu ăn mòn.
2.4. Khung nâng & giá đỡ
-
Khung đỡ cố định hoặc di động theo yêu cầu.
-
Khung bằng thép sơn tĩnh điện hoặc inox.
-
Có bánh xe di chuyển (nếu model di động).
2.5. Phần kết nối
-
Giao diện kết nối bồn chuẩn, dễ lắp đặt → phù hợp kích thước nắp bồn.
-
Gioăng làm kín chịu hóa chất.
-
Van điều chỉnh khí nén, đồng hồ đo áp suất khí đầu vào.
2.6. Phụ kiện đi kèm
-
Ống khí nén, lọc khí, bộ điều áp.
-
Tay van điều chỉnh tốc độ khuấy.
-
Bình bẫy nước ngưng khí.
3. Chất liệu chính
| Bộ phận | Chất liệu |
|---|---|
| Thân máy & giá đỡ | Thép sơn tĩnh điện / Inox |
| Trục khuấy | SUS304 / SUS316 |
| Cánh khuấy | SUS304 / SUS316 |
| Gioăng & phớt | PTFE / NBR chịu hóa chất |
| Van khí | Thép mạ / Inox |
4. Thông số kỹ thuật điển hình
Lưu ý: các thông số có thể thay đổi tùy theo hãng sản xuất và thiết kế yêu cầu.
-
Dung tích xử lý: ~1000 L
-
Nguồn khí nén: 6–8 bar (0.6–0.8 MPa)
-
Lưu lượng khí tiêu thụ: 0.5–1.2 m³/phút
-
Tốc độ trục: 200–1500 vòng/phút (tùy điều chỉnh)
-
Đường kính cánh khuấy: 200–400 mm
-
Kích thước tổng thể: theo thiết kế bồn 1000L
-
Trọng lượng: ~50–150 kg
-
Tiêu chuẩn: chống cháy nổ (ATEX, IECEx nếu yêu cầu)
5. Nguyên lý hoạt động
-
Cấp khí nén từ máy nén qua lọc – chỉnh áp → vào động cơ khí nén.
-
Động cơ khí nén chuyển năng lượng khí thành chuyển động quay.
-
Trục & cánh khuấy quay trong bồn → tạo dòng tuần hoàn, trộn đều.
-
Tốc độ quay điều chỉnh qua van khí → phù hợp độ nhớt + loại dung dịch.
-
Không phát sinh tia lửa, an toàn trong môi trường dễ cháy nổ.
6. Ứng dụng trong công nghiệp
-
Hóa chất: trộn hóa chất, dung môi, keo, chất tẩy…
-
Sơn & mực in: đồng nhất sơn, mực trước đóng gói.
-
Thực phẩm & dược phẩm: trộn nguyên liệu, tạo nhũ tương.
-
Xử lý nước: hòa tan chất trợ xử lý, chống lắng.
-
Chống cháy nổ: môi trường cần loại bỏ điện → khí nén tối ưu.
7. Ưu điểm nổi bật
An toàn & linh hoạt
-
Không dùng điện → phù hợp môi trường dễ cháy nổ.
-
Giảm nguy cơ tia lửa, chập điện.
Hiệu suất trộn tốt
-
Tối ưu dòng tuần hoàn nhờ thiết kế cánh khuấy.
-
Điều chỉnh tốc độ nhanh nhạy bằng khí nén.
Độ bền cao
-
Chất liệu inox/SUS chống ăn mòn, mài mòn.
-
Bảo dưỡng đơn giản, tuổi thọ dài.
Tương thích rộng
-
Dễ lắp với nhiều loại bồn/ thùng chứa.
-
Điều chỉnh theo dung tích/ độ nhớt.
Chi phí vận hành thấp
-
Ít hỏng vặt, không cần bảo trì phức tạp như động cơ điện.
8. Lưu ý khi sử dụng
🔹 Chọn đúng cỡ cánh khuấy với dung dịch → tối ưu trộn.
🔹 Đảm bảo lọc khí luôn sạch → tránh nước ngưng vào động cơ.
🔹 Điều chỉnh áp suất khí phù hợp → tiết kiệm khí + bảo vệ thiết bị.
🔹 Lắp gioăng đúng chuẩn để tránh rò dung dịch/ khí.