Động Cơ Bước YK57HB41-02A YK57HB56-03A/827G YK57HB76-03A/827G/833F
Động cơ bước YK57HB Series (bao gồm các mã tiêu chuẩn YK57HB41-02A, YK57HB56-03A, YK57HB76-03A và các phiên bản tích hợp hộp giảm tốc 827G, 833F) là dòng động cơ bước 2 pha bích NEMA 23 (57x57 mm) chuyên dụng cho các hệ thống điều khiển chuyển động tự động hóa, máy gia công CNC, máy khắc laser, máy đóng gói và cơ cấu định vị công nghiệp B2B. Với góc bước tiêu chuẩn 1.8° (200 bước/vòng), mô-men giữ lớn từ 0.56 N.m đến 1.01 N.m, động cơ giúp kỹ sư và đội ngũ bảo trì dễ dàng kiểm soát chính xác góc quay, tốc độ và vị trí mà không phát sinh sai số tích lũy trong quá trình vận hành liên tục.
1. Ưu điểm nổi bật
- Định Vị Góc Quay Chính Xác High-Precision: Góc bước tiêu chuẩn 1.8° kết hợp chế độ vi bước (Microstepping) trên Driver giúp triệt tiêu độ rung lắc và đạt độ phân giải vị trí cực cao.
- Mô-Men Giữ Vượt Trội Trong Tầm Bích 57mm: Thiết kế lõi stato và rôto tối ưu từ tính, mang lại mô-men giữ mạnh mẽ từ 0.56 N.m (mã 56mm) đến 1.01 N.m (mã 100mm), giữ vững vị trí gá tải khi ngừng cấp xung.
- Tích Hợp Tùy Chọn Hộp Số Giảm Tốc 827G & 833F: Cung cấp các biến thể gắn sẵn đầu giảm tốc cơ khí giúp khuếch đại mô-men xoắn đầu trục, giảm tốc độ quay và chịu tải trọng quán tính lớn.
- Vận Hành Êm Ái & Tản Nhiệt Tốt: Vỏ nhôm định hình mài nhẵn rãnh tản nhiệt, cuộn dây đồng chịu nhiệt cấp cách điện cao giúp động cơ hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp B2B.
- Khả Năng Tương Thích Driver Rộng Rãi: Dễ dàng kết nối với các dòng bộ điều khiển động cơ bước 2 pha thông dụng trên thị trường như YKD2405MC, YKD2405PA, TB6600, DM542, DM556.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
![]()
Bảng 2.1. Thông số kỹ thuật động cơ bước hai pha 57 mm
|
Mã model |
Bước (°) |
Mô-men giữ (N·m) |
Dòng điện định mức (A) |
Điện trở pha (Ω) |
Cảm kháng pha (mH) |
Thông số rôto 1 |
Mô-men quán tính (g·cm²) |
Khối lượng (kg) |
Mã động cơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
YK57HB56-03A |
1.8 |
56 |
0.90 |
3.0 |
0.75 |
1.1 |
300 |
0.68 |
YKD2405MC |
|
YK57HB76-03A |
1.8 |
76 |
1.35 |
3.0 |
1.0 |
1.6 |
480 |
1.03 |
YKD2405MC |
|
YK57HB56-412A-01 |
1.8 |
56 |
1.20 |
3.0 |
0.74 |
2.4 |
280 |
0.70 |
YKE2305M |
|
YK57HB76-412A-01 |
1.8 |
76 |
2.0 |
5.0 |
0.40 |
1.7 |
480 |
1.06 |
YKE2405M |
|
YK57HB56-04A |
1.8 |
56 |
1.20 |
3.0 |
0.74 |
2.4 |
280 |
0.70 |
YKD2405PA |
|
YK57HB76-04A |
1.8 |
76 |
2.0 |
5.0 |
0.40 |
1.7 |
480 |
1.06 |
YKD2405PR |
|
YK57HB80-04A |
1.8 |
81 |
2.2 |
5.0 |
0.43 |
1.8 |
520 |
1.15 |
YKD2405PES |
|
YK57HB100-04A |
1.8 |
101 |
3.0 |
5.0 |
0.48 |
2.2 |
720 |
1.60 |
MS-MinhE |
Bảng 2.2. Kích thước bên ngoài
|
Mã model |
Chiều dài trục (mm) |
Đường kính trục (mm) |
Chiều dài trục phụ (mm) |
Số lỗ (đầu nối) |
|---|---|---|---|---|
|
YK57HB56-03A |
6.35 |
Trục Ø5×15 |
21 |
6 |
|
YK57HB76-03A |
6.35 |
Trục Ø5×15 |
21 |
6 |
|
YK57HB56-412A-01 |
6.35 |
Trục Ø5×15 |
21 |
4 |
|
YK57HB76-412A-01 |
6.35 |
Trục Ø5×15 |
21 |
4 |
|
YK57HB56-04A |
8 |
Trục Ø5×15 |
21 |
4 |
|
YK57HB76-04A |
8 |
Trục Ø5×15 |
21 |
4 |
|
YK57HB80-04A |
8 |
Trục Ø5×15 |
21 |
4 |
|
YK57HB100-04A |
8 |
Trục Ø5×15 |
21 |
4 |
![]()
3. Cấu tạo & nguyên lý hoạt động
3.1. Cấu tạo cơ khí (5 bộ phận chính)
- Stato (Phần ứng): Các cuộn dây đồng nguyên chất quấn quanh lõi thép từ tính, chia thành các cực từ 2 pha A và B.
- Rôto (Phần quay): Lõi nam châm vĩnh cửu có nhiều răng nhỏ chính xác xoay tuần hoàn theo xung từ trường.
- Trục Động Cơ (Motor Shaft): Trục thép tôi cứng đường kính Ø6.35mm hoặc Ø8mm truyền lực trực tiếp sang khớp nối, pully đai răng hoặc vít me.
- Vỏ Động Cơ & Mặt Bích 57mm: Vỏ hợp kim nhôm tản nhiệt tốt, mặt bích NEMA 23 có 4 lỗ bắt bu-lông gá chuẩn gối.
- Dây Dẫn Tín Hiệu (4 Dây / 6 Dây): Các đầu dây nguồn đấu nối trực tiếp vào các cổng A+, A-, B+, B- trên Driver.
3.2. Nguyên lý vận hành
Khi bộ điều khiển Driver phát xung điện áp cấp cho các cuộn dây Stato theo trình tự luân phiên, từ trường Stato thay đổi sẽ hút các răng Rôto dịch chuyển một khoảng góc cố định đúng 1.8°. Bằng cách kiểm tra tần số xung (điều khiển tốc độ) và số lượng xung (điều khiển khoảng cách dịch chuyển), động cơ bước YK57HB đạt khả năng định vị chuẩn xác mà không cần cảm biến Encoder phản hồi phức tạp.
4. Ứng dụng thực tế
- Máy gia công CNC & Khắc Laser: Điều khiển các trục xích X, Y, Z trên máy phay gỗ, máy cắt plasma, máy khắc tem nhãn.
- Thiết bị dây chuyền tự động hóa: Dẫn động bàn trượt vi chỉnh, cơ cấu gắp phôi, băng tải phân loại sản phẩm.
- Máy đóng gói & Ngành dược phẩm: Định vị trục xoay vặn nắp chai, chia liều lượng dung dịch và đẩy hộp sản phẩm.
- Ngành in ấn & Máy vẽ công nghiệp: Truyền động cuộn giấy, định vị đầu in và hệ thống tự động hóa B2B.
5. Câu hỏi thường gặp
- Động cơ bước YK57HB là loại mấy pha và góc bước bao nhiêu?
Đây là dòng động cơ bước 2 pha có góc bước chuẩn 1.8° (tương đương 200 bước cho một vòng quay 360°). - Mặt bích 57mm của YK57HB tương đương với chuẩn NEMA nào?
Mặt bích vuông kích thước 57x57 mm tương đương hoàn toàn với tiêu chuẩn công nghiệp NEMA 23. - Ý nghĩa của các mã 827G và 833F sau tên động cơ YK57HB là gì?
Các ký hiệu 827G và 833F thể hiện phiên bản động cơ bước được tích hợp thêm Hộp số giảm tốc cơ khí giúp tăng mô-men xoắn đầu ra. - Nên chọn bộ điều khiển Driver nào cho động cơ bước YK57HB56-03A và YK57HB76-03A?
Các bộ điều khiển Driver 2 pha thông dụng như YKD2405MC, TB6600, DM542 hoặc DM556 đều đáp ứng hoàn hảo cho dòng YK57HB. - Sự khác biệt giữa loại động cơ 4 dây và 6 dây là gì?
Loại 4 dây là chuẩn 2 pha Lưỡng cực (Bipolar) cho mô-men xoắn tối đa. Loại 6 dây (Unipolar) cho phép đấu nối linh hoạt theo cả hai dạng Lưỡng cực hoặc Đơn cực tùy cấu hình Driver.